Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Brasil · Minas Gerais

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lavras

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Sao_Paulo.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Brasil là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Lavras, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Sao_Paulo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:12 06:30 11:58 15:04 17:26 18:40
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:12 06:31 11:58 15:04 17:25 18:40
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:12 06:31 11:58 15:04 17:25 18:40
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:13 06:31 11:58 15:04 17:25 18:40
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 11:58 15:04 17:25 18:40
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 11:59 15:04 17:25 18:40
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:13 06:32 11:59 15:04 17:25 18:40
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:14 06:33 11:59 15:04 17:25 18:40
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:14 06:33 11:59 15:04 17:25 18:40
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:14 06:33 11:59 15:04 17:25 18:40
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:15 06:34 12:00 15:04 17:25 18:40
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:15 06:34 12:00 15:05 17:26 18:40
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:15 06:34 12:00 15:05 17:26 18:40
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:16 06:35 12:00 15:05 17:26 18:40
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:16 06:35 12:00 15:05 17:26 18:41
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:16 06:35 12:01 15:05 17:26 18:41
17 Thứ 4 1 Muharram 05:16 06:36 12:01 15:05 17:26 18:41
18 Thứ 5 2 Muharram 05:17 06:36 12:01 15:05 17:26 18:41
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:17 06:36 12:01 15:06 17:27 18:41
20 Thứ 7 4 Muharram 05:17 06:36 12:02 15:06 17:27 18:41
21 CN 5 Muharram 05:17 06:37 12:02 15:06 17:27 18:42
22 Thứ 2 6 Muharram 05:17 06:37 12:02 15:06 17:27 18:42
23 Thứ 3 7 Muharram 05:18 06:37 12:02 15:06 17:27 18:42
24 Thứ 4 8 Muharram 05:18 06:37 12:02 15:07 17:28 18:42
25 Thứ 5 9 Muharram 05:18 06:37 12:03 15:07 17:28 18:43
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:18 06:38 12:03 15:07 17:28 18:43
27 Thứ 7 11 Muharram 05:18 06:38 12:03 15:07 17:28 18:43
28 CN 12 Muharram 05:19 06:38 12:03 15:08 17:29 18:43
29 Thứ 2 13 Muharram 05:19 06:38 12:03 15:08 17:29 18:44
30 Thứ 3 14 Muharram 05:19 06:38 12:04 15:08 17:29 18:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lavras vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/brazil/minas-gerais/lavras/calendar.ics