Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Augsburg

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Augsburg, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:22 05:20 13:14 17:28 21:09 23:40
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:19 05:19 13:14 17:28 21:10 23:42
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:17 05:19 13:15 17:29 21:11 23:44
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:14 05:18 13:15 17:29 21:11 23:46
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:11 05:18 13:15 17:29 21:12 23:48
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:09 05:17 13:15 17:30 21:13 23:50
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:06 05:17 13:15 17:30 21:14 23:52
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:04 05:16 13:15 17:31 21:15 23:54
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:01 05:16 13:16 17:31 21:15 23:56
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 01:59 05:16 13:16 17:31 21:16 23:57
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 01:56 05:15 13:16 17:32 21:17 23:59
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 01:54 05:15 13:16 17:32 21:17 00:00
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 01:52 05:15 13:16 17:32 21:18 00:02
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 01:50 05:15 13:17 17:33 21:19 00:03
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 01:48 05:15 13:17 17:33 21:19 00:04
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 01:46 05:15 13:17 17:33 21:20 00:05
17 Thứ 4 1 Muharram 01:45 05:15 13:17 17:33 21:20 00:06
18 Thứ 5 2 Muharram 01:44 05:15 13:18 17:34 21:20 00:07
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 01:43 05:15 13:18 17:34 21:21 00:07
20 Thứ 7 4 Muharram 01:42 05:15 13:18 17:34 21:21 00:08
21 CN 5 Muharram 01:42 05:15 13:18 17:34 21:21 00:08
22 Thứ 2 6 Muharram 01:42 05:15 13:18 17:35 21:21 00:08
23 Thứ 3 7 Muharram 01:43 05:16 13:19 17:35 21:22 00:08
24 Thứ 4 8 Muharram 01:44 05:16 13:19 17:35 21:22 00:08
25 Thứ 5 9 Muharram 01:45 05:16 13:19 17:35 21:22 00:08
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 01:47 05:17 13:19 17:35 21:22 00:08
27 Thứ 7 11 Muharram 01:49 05:17 13:19 17:36 21:22 00:07
28 CN 12 Muharram 01:51 05:18 13:20 17:36 21:22 00:07
29 Thứ 2 13 Muharram 01:54 05:18 13:20 17:36 21:22 00:06
30 Thứ 3 14 Muharram 01:56 05:19 13:20 17:36 21:22 00:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Augsburg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/augsburg/calendar.ics