Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Ấn Độ · Kerala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Payyanur

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ấn Độ là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Payyanur, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kolkata.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:46 06:03 12:27 15:51 18:51 20:08
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:46 06:03 12:27 15:52 18:51 20:09
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:46 06:03 12:27 15:52 18:51 20:09
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:46 06:03 12:27 15:52 18:51 20:09
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:46 06:04 12:28 15:53 18:52 20:10
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:46 06:04 12:28 15:53 18:52 20:10
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:46 06:04 12:28 15:53 18:52 20:10
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:46 06:04 12:28 15:54 18:53 20:11
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:46 06:04 12:28 15:54 18:53 20:11
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:46 06:04 12:29 15:54 18:53 20:11
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:46 06:04 12:29 15:55 18:53 20:12
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:46 06:04 12:29 15:55 18:54 20:12
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:46 06:04 12:29 15:55 18:54 20:12
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:46 06:05 12:29 15:56 18:54 20:13
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:46 06:05 12:30 15:56 18:54 20:13
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:46 06:05 12:30 15:56 18:55 20:13
17 Thứ 4 1 Muharram 04:46 06:05 12:30 15:56 18:55 20:14
18 Thứ 5 2 Muharram 04:47 06:05 12:30 15:57 18:55 20:14
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:47 06:05 12:30 15:57 18:55 20:14
20 Thứ 7 4 Muharram 04:47 06:06 12:31 15:57 18:56 20:14
21 CN 5 Muharram 04:47 06:06 12:31 15:57 18:56 20:15
22 Thứ 2 6 Muharram 04:47 06:06 12:31 15:58 18:56 20:15
23 Thứ 3 7 Muharram 04:48 06:06 12:31 15:58 18:56 20:15
24 Thứ 4 8 Muharram 04:48 06:06 12:32 15:58 18:57 20:15
25 Thứ 5 9 Muharram 04:48 06:07 12:32 15:58 18:57 20:15
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:48 06:07 12:32 15:58 18:57 20:16
27 Thứ 7 11 Muharram 04:49 06:07 12:32 15:59 18:57 20:16
28 CN 12 Muharram 04:49 06:07 12:32 15:59 18:57 20:16
29 Thứ 2 13 Muharram 04:49 06:08 12:33 15:59 18:57 20:16
30 Thứ 3 14 Muharram 04:49 06:08 12:33 15:59 18:58 20:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Payyanur vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/india/kerala/payyanur/calendar.ics