Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Iraq · Ninawa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mosul

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iraq là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mosul, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:49 04:51 12:05 15:55 19:19 21:07
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:48 04:51 12:05 15:56 19:20 21:08
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:48 04:51 12:06 15:56 19:20 21:08
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:47 04:51 12:06 15:56 19:21 21:09
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:47 04:50 12:06 15:56 19:22 21:10
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:46 04:50 12:06 15:56 19:22 21:11
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:46 04:50 12:06 15:57 19:23 21:12
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:45 04:50 12:06 15:57 19:23 21:13
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:45 04:50 12:07 15:57 19:24 21:13
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:44 04:49 12:07 15:57 19:24 21:14
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:44 04:49 12:07 15:58 19:25 21:15
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:44 04:49 12:07 15:58 19:25 21:15
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:44 04:49 12:07 15:58 19:26 21:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:43 04:49 12:08 15:58 19:26 21:16
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:43 04:49 12:08 15:58 19:27 21:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:43 04:49 12:08 15:59 19:27 21:17
17 Thứ 4 1 Muharram 02:43 04:49 12:08 15:59 19:27 21:18
18 Thứ 5 2 Muharram 02:43 04:50 12:09 15:59 19:28 21:18
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:43 04:50 12:09 15:59 19:28 21:19
20 Thứ 7 4 Muharram 02:43 04:50 12:09 16:00 19:28 21:19
21 CN 5 Muharram 02:44 04:50 12:09 16:00 19:28 21:19
22 Thứ 2 6 Muharram 02:44 04:50 12:09 16:00 19:29 21:19
23 Thứ 3 7 Muharram 02:44 04:51 12:10 16:00 19:29 21:19
24 Thứ 4 8 Muharram 02:44 04:51 12:10 16:00 19:29 21:20
25 Thứ 5 9 Muharram 02:45 04:51 12:10 16:01 19:29 21:20
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:45 04:51 12:10 16:01 19:29 21:20
27 Thứ 7 11 Muharram 02:46 04:52 12:11 16:01 19:29 21:20
28 CN 12 Muharram 02:46 04:52 12:11 16:01 19:29 21:20
29 Thứ 2 13 Muharram 02:47 04:53 12:11 16:01 19:29 21:20
30 Thứ 3 14 Muharram 02:47 04:53 12:11 16:02 19:29 21:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mosul vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iraq/ninawa/mosul/calendar.ics