Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Afghanistan · Baghlan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Faraskusta

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kabul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Afghanistan là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Faraskusta, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kabul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:51 04:39 11:55 15:44 19:11 20:59
2 Thứ 5 16 Muharram 02:51 04:39 11:55 15:44 19:11 20:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:52 04:40 11:55 15:44 19:11 20:59
4 Thứ 7 18 Muharram 02:53 04:40 11:56 15:44 19:11 20:58
5 CN 19 Muharram 02:53 04:41 11:56 15:45 19:11 20:58
6 Thứ 2 20 Muharram 02:54 04:41 11:56 15:45 19:10 20:58
7 Thứ 3 21 Muharram 02:55 04:42 11:56 15:45 19:10 20:57
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 04:42 11:56 15:45 19:10 20:57
9 Thứ 5 23 Muharram 02:57 04:43 11:56 15:45 19:10 20:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 04:44 11:57 15:45 19:10 20:56
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 04:44 11:57 15:45 19:09 20:55
12 CN 26 Muharram 02:59 04:45 11:57 15:45 19:09 20:55
13 Thứ 2 27 Muharram 03:00 04:45 11:57 15:46 19:08 20:54
14 Thứ 3 28 Muharram 03:01 04:46 11:57 15:46 19:08 20:53
15 Thứ 4 29 Muharram 03:02 04:47 11:57 15:46 19:08 20:52
16 Thứ 5 1 Safar 03:03 04:47 11:57 15:46 19:07 20:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:04 04:48 11:57 15:46 19:07 20:51
18 Thứ 7 3 Safar 03:05 04:49 11:57 15:46 19:06 20:50
19 CN 4 Safar 03:06 04:49 11:58 15:46 19:06 20:49
20 Thứ 2 5 Safar 03:07 04:50 11:58 15:46 19:05 20:48
21 Thứ 3 6 Safar 03:08 04:51 11:58 15:46 19:05 20:47
22 Thứ 4 7 Safar 03:09 04:51 11:58 15:46 19:04 20:46
23 Thứ 5 8 Safar 03:10 04:52 11:58 15:46 19:03 20:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:11 04:53 11:58 15:46 19:03 20:44
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 04:54 11:58 15:45 19:02 20:43
26 CN 11 Safar 03:13 04:54 11:58 15:45 19:01 20:42
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 04:55 11:58 15:45 19:00 20:41
28 Thứ 3 13 Safar 03:16 04:56 11:58 15:45 19:00 20:40
29 Thứ 4 14 Safar 03:17 04:57 11:58 15:45 18:59 20:39
30 Thứ 5 15 Safar 03:18 04:57 11:58 15:45 18:58 20:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:19 04:58 11:58 15:45 18:57 20:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Faraskusta vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/afghanistan/baghlan/faraskusta/calendar.ics