Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Afghanistan · Baghlan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sayed

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kabul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Afghanistan là Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sayed, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Asia/Kabul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:52 04:41 11:58 15:47 19:15 21:03
2 Thứ 5 16 Muharram 02:53 04:41 11:58 15:47 19:14 21:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 04:42 11:58 15:48 19:14 21:03
4 Thứ 7 18 Muharram 02:54 04:42 11:58 15:48 19:14 21:03
5 CN 19 Muharram 02:55 04:43 11:58 15:48 19:14 21:02
6 Thứ 2 20 Muharram 02:55 04:43 11:59 15:48 19:14 21:02
7 Thứ 3 21 Muharram 02:56 04:44 11:59 15:48 19:14 21:01
8 Thứ 4 22 Muharram 02:57 04:44 11:59 15:48 19:14 21:01
9 Thứ 5 23 Muharram 02:58 04:45 11:59 15:48 19:13 21:00
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:59 04:46 11:59 15:49 19:13 21:00
11 Thứ 7 25 Muharram 02:59 04:46 11:59 15:49 19:13 20:59
12 CN 26 Muharram 03:00 04:47 12:00 15:49 19:12 20:59
13 Thứ 2 27 Muharram 03:01 04:47 12:00 15:49 19:12 20:58
14 Thứ 3 28 Muharram 03:02 04:48 12:00 15:49 19:12 20:57
15 Thứ 4 29 Muharram 03:03 04:49 12:00 15:49 19:11 20:57
16 Thứ 5 1 Safar 03:04 04:49 12:00 15:49 19:11 20:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:05 04:50 12:00 15:49 19:10 20:55
18 Thứ 7 3 Safar 03:06 04:51 12:00 15:49 19:10 20:54
19 CN 4 Safar 03:07 04:51 12:00 15:49 19:09 20:53
20 Thứ 2 5 Safar 03:08 04:52 12:00 15:49 19:09 20:52
21 Thứ 3 6 Safar 03:09 04:53 12:00 15:49 19:08 20:51
22 Thứ 4 7 Safar 03:10 04:54 12:00 15:49 19:07 20:50
23 Thứ 5 8 Safar 03:11 04:54 12:00 15:49 19:07 20:49
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:13 04:55 12:00 15:49 19:06 20:48
25 Thứ 7 10 Safar 03:14 04:56 12:00 15:49 19:05 20:47
26 CN 11 Safar 03:15 04:56 12:00 15:49 19:05 20:46
27 Thứ 2 12 Safar 03:16 04:57 12:00 15:48 19:04 20:45
28 Thứ 3 13 Safar 03:17 04:58 12:00 15:48 19:03 20:44
29 Thứ 4 14 Safar 03:18 04:59 12:00 15:48 19:02 20:43
30 Thứ 5 15 Safar 03:19 05:00 12:00 15:48 19:01 20:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:21 05:00 12:00 15:48 19:00 20:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sayed vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/afghanistan/baghlan/sayed/calendar.ics