Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Bie

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuime

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuime, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:03 06:10 11:53 15:09 17:49 18:33
2 Thứ 5 16 Muharram 05:04 06:11 11:53 15:09 17:49 18:33
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:04 06:11 11:53 15:10 17:50 18:34
4 Thứ 7 18 Muharram 05:04 06:11 11:53 15:10 17:50 18:34
5 CN 19 Muharram 05:04 06:11 11:53 15:10 17:50 18:34
6 Thứ 2 20 Muharram 05:04 06:11 11:54 15:10 17:50 18:34
7 Thứ 3 21 Muharram 05:04 06:11 11:54 15:10 17:51 18:35
8 Thứ 4 22 Muharram 05:04 06:11 11:54 15:11 17:51 18:35
9 Thứ 5 23 Muharram 05:04 06:11 11:54 15:11 17:51 18:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:05 06:11 11:54 15:11 17:51 18:35
11 Thứ 7 25 Muharram 05:05 06:11 11:54 15:11 17:52 18:35
12 CN 26 Muharram 05:05 06:11 11:54 15:12 17:52 18:36
13 Thứ 2 27 Muharram 05:05 06:11 11:55 15:12 17:52 18:36
14 Thứ 3 28 Muharram 05:05 06:11 11:55 15:12 17:52 18:36
15 Thứ 4 29 Muharram 05:05 06:11 11:55 15:12 17:53 18:36
16 Thứ 5 1 Safar 05:05 06:11 11:55 15:12 17:53 18:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:05 06:11 11:55 15:13 17:53 18:37
18 Thứ 7 3 Safar 05:05 06:11 11:55 15:13 17:53 18:37
19 CN 4 Safar 05:05 06:11 11:55 15:13 17:54 18:37
20 Thứ 2 5 Safar 05:05 06:11 11:55 15:13 17:54 18:37
21 Thứ 3 6 Safar 05:05 06:10 11:55 15:13 17:54 18:37
22 Thứ 4 7 Safar 05:05 06:10 11:55 15:13 17:54 18:38
23 Thứ 5 8 Safar 05:04 06:10 11:55 15:14 17:54 18:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:04 06:10 11:55 15:14 17:55 18:38
25 Thứ 7 10 Safar 05:04 06:10 11:55 15:14 17:55 18:38
26 CN 11 Safar 05:04 06:10 11:55 15:14 17:55 18:38
27 Thứ 2 12 Safar 05:04 06:09 11:55 15:14 17:55 18:38
28 Thứ 3 13 Safar 05:04 06:09 11:55 15:14 17:55 18:38
29 Thứ 4 14 Safar 05:04 06:09 11:55 15:14 17:56 18:38
30 Thứ 5 15 Safar 05:04 06:09 11:55 15:14 17:56 18:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:03 06:08 11:55 15:14 17:56 18:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuime vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/bie/cuime/calendar.ics