Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Bie

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Seque Seque

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Seque Seque, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:51 06:08 11:51 15:07 17:33 18:50
2 Thứ 5 16 Muharram 04:51 06:08 11:51 15:08 17:34 18:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:52 06:08 11:51 15:08 17:34 18:50
4 Thứ 7 18 Muharram 04:52 06:08 11:51 15:08 17:34 18:51
5 CN 19 Muharram 04:52 06:08 11:51 15:08 17:35 18:51
6 Thứ 2 20 Muharram 04:52 06:08 11:52 15:09 17:35 18:51
7 Thứ 3 21 Muharram 04:52 06:08 11:52 15:09 17:35 18:51
8 Thứ 4 22 Muharram 04:52 06:08 11:52 15:09 17:35 18:52
9 Thứ 5 23 Muharram 04:52 06:09 11:52 15:09 17:36 18:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:52 06:09 11:52 15:09 17:36 18:52
11 Thứ 7 25 Muharram 04:53 06:09 11:52 15:10 17:36 18:52
12 CN 26 Muharram 04:53 06:09 11:52 15:10 17:36 18:52
13 Thứ 2 27 Muharram 04:53 06:09 11:53 15:10 17:37 18:53
14 Thứ 3 28 Muharram 04:53 06:09 11:53 15:10 17:37 18:53
15 Thứ 4 29 Muharram 04:53 06:09 11:53 15:11 17:37 18:53
16 Thứ 5 1 Safar 04:53 06:08 11:53 15:11 17:37 18:53
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:53 06:08 11:53 15:11 17:38 18:53
18 Thứ 7 3 Safar 04:53 06:08 11:53 15:11 17:38 18:53
19 CN 4 Safar 04:53 06:08 11:53 15:11 17:38 18:54
20 Thứ 2 5 Safar 04:53 06:08 11:53 15:11 17:38 18:54
21 Thứ 3 6 Safar 04:53 06:08 11:53 15:12 17:39 18:54
22 Thứ 4 7 Safar 04:53 06:08 11:53 15:12 17:39 18:54
23 Thứ 5 8 Safar 04:53 06:08 11:53 15:12 17:39 18:54
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:53 06:08 11:53 15:12 17:39 18:54
25 Thứ 7 10 Safar 04:52 06:07 11:53 15:12 17:40 18:54
26 CN 11 Safar 04:52 06:07 11:53 15:12 17:40 18:54
27 Thứ 2 12 Safar 04:52 06:07 11:53 15:12 17:40 18:55
28 Thứ 3 13 Safar 04:52 06:07 11:53 15:12 17:40 18:55
29 Thứ 4 14 Safar 04:52 06:06 11:53 15:12 17:40 18:55
30 Thứ 5 15 Safar 04:52 06:06 11:53 15:13 17:41 18:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:52 06:06 11:53 15:13 17:41 18:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Seque Seque vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/bie/seque-seque/calendar.ics