Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Bie

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Seque

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Seque, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:10 06:12 11:57 15:15 17:42 18:44
2 Thứ 5 16 Muharram 05:10 06:12 11:57 15:15 17:42 18:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:10 06:12 11:57 15:15 17:42 18:45
4 Thứ 7 18 Muharram 05:10 06:12 11:58 15:16 17:43 18:45
5 CN 19 Muharram 05:10 06:13 11:58 15:16 17:43 18:45
6 Thứ 2 20 Muharram 05:11 06:13 11:58 15:16 17:43 18:45
7 Thứ 3 21 Muharram 05:11 06:13 11:58 15:16 17:43 18:46
8 Thứ 4 22 Muharram 05:11 06:13 11:58 15:16 17:44 18:46
9 Thứ 5 23 Muharram 05:11 06:13 11:58 15:17 17:44 18:46
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:11 06:13 11:59 15:17 17:44 18:46
11 Thứ 7 25 Muharram 05:11 06:13 11:59 15:17 17:44 18:46
12 CN 26 Muharram 05:11 06:13 11:59 15:17 17:45 18:47
13 Thứ 2 27 Muharram 05:11 06:13 11:59 15:18 17:45 18:47
14 Thứ 3 28 Muharram 05:11 06:13 11:59 15:18 17:45 18:47
15 Thứ 4 29 Muharram 05:11 06:13 11:59 15:18 17:45 18:47
16 Thứ 5 1 Safar 05:11 06:13 11:59 15:18 17:46 18:47
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:11 06:13 11:59 15:18 17:46 18:47
18 Thứ 7 3 Safar 05:11 06:13 11:59 15:18 17:46 18:48
19 CN 4 Safar 05:11 06:13 12:00 15:19 17:46 18:48
20 Thứ 2 5 Safar 05:11 06:13 12:00 15:19 17:47 18:48
21 Thứ 3 6 Safar 05:11 06:12 12:00 15:19 17:47 18:48
22 Thứ 4 7 Safar 05:11 06:12 12:00 15:19 17:47 18:48
23 Thứ 5 8 Safar 05:11 06:12 12:00 15:19 17:47 18:48
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:11 06:12 12:00 15:19 17:47 18:48
25 Thứ 7 10 Safar 05:11 06:12 12:00 15:19 17:48 18:49
26 CN 11 Safar 05:11 06:12 12:00 15:19 17:48 18:49
27 Thứ 2 12 Safar 05:11 06:12 12:00 15:19 17:48 18:49
28 Thứ 3 13 Safar 05:11 06:11 12:00 15:20 17:48 18:49
29 Thứ 4 14 Safar 05:11 06:11 12:00 15:20 17:48 18:49
30 Thứ 5 15 Safar 05:10 06:11 12:00 15:20 17:48 18:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:10 06:11 12:00 15:20 17:49 18:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Seque vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/bie/seque/calendar.ics