Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Cuando Cubango

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chicate

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chicate, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:07 06:15 11:49 14:59 17:37 18:22
2 Thứ 5 16 Muharram 05:07 06:15 11:49 14:59 17:37 18:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:07 06:15 11:49 15:00 17:37 18:22
4 Thứ 7 18 Muharram 05:07 06:16 11:49 15:00 17:37 18:22
5 CN 19 Muharram 05:07 06:16 11:49 15:00 17:38 18:23
6 Thứ 2 20 Muharram 05:07 06:16 11:50 15:01 17:38 18:23
7 Thứ 3 21 Muharram 05:07 06:16 11:50 15:01 17:38 18:23
8 Thứ 4 22 Muharram 05:08 06:16 11:50 15:01 17:39 18:23
9 Thứ 5 23 Muharram 05:08 06:16 11:50 15:01 17:39 18:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:08 06:16 11:50 15:02 17:39 18:24
11 Thứ 7 25 Muharram 05:08 06:16 11:50 15:02 17:39 18:24
12 CN 26 Muharram 05:08 06:15 11:50 15:02 17:40 18:24
13 Thứ 2 27 Muharram 05:08 06:15 11:51 15:03 17:40 18:25
14 Thứ 3 28 Muharram 05:08 06:15 11:51 15:03 17:40 18:25
15 Thứ 4 29 Muharram 05:08 06:15 11:51 15:03 17:41 18:25
16 Thứ 5 1 Safar 05:07 06:15 11:51 15:03 17:41 18:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:07 06:15 11:51 15:04 17:41 18:26
18 Thứ 7 3 Safar 05:07 06:15 11:51 15:04 17:42 18:26
19 CN 4 Safar 05:07 06:15 11:51 15:04 17:42 18:26
20 Thứ 2 5 Safar 05:07 06:14 11:51 15:04 17:42 18:27
21 Thứ 3 6 Safar 05:07 06:14 11:51 15:05 17:43 18:27
22 Thứ 4 7 Safar 05:07 06:14 11:51 15:05 17:43 18:27
23 Thứ 5 8 Safar 05:07 06:14 11:51 15:05 17:43 18:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:07 06:13 11:51 15:05 17:43 18:28
25 Thứ 7 10 Safar 05:06 06:13 11:51 15:05 17:44 18:28
26 CN 11 Safar 05:06 06:13 11:51 15:06 17:44 18:28
27 Thứ 2 12 Safar 05:06 06:13 11:51 15:06 17:44 18:28
28 Thứ 3 13 Safar 05:06 06:12 11:51 15:06 17:45 18:28
29 Thứ 4 14 Safar 05:05 06:12 11:51 15:06 17:45 18:29
30 Thứ 5 15 Safar 05:05 06:12 11:51 15:06 17:45 18:29
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:05 06:11 11:51 15:07 17:45 18:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chicate vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/cuando-cubango/chicate/calendar.ics