Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Cuando Cubango

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Siwananda

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Siwananda, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:45 06:01 11:36 14:47 17:27 18:09
2 Thứ 5 16 Muharram 04:45 06:01 11:36 14:47 17:27 18:10
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:45 06:01 11:36 14:47 17:27 18:10
4 Thứ 7 18 Muharram 04:46 06:01 11:36 14:48 17:28 18:10
5 CN 19 Muharram 04:46 06:01 11:36 14:48 17:28 18:10
6 Thứ 2 20 Muharram 04:46 06:01 11:36 14:48 17:28 18:11
7 Thứ 3 21 Muharram 04:46 06:01 11:37 14:49 17:29 18:11
8 Thứ 4 22 Muharram 04:46 06:01 11:37 14:49 17:29 18:11
9 Thứ 5 23 Muharram 04:46 06:01 11:37 14:49 17:29 18:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:46 06:01 11:37 14:49 17:29 18:12
11 Thứ 7 25 Muharram 04:46 06:01 11:37 14:50 17:30 18:12
12 CN 26 Muharram 04:46 06:01 11:37 14:50 17:30 18:12
13 Thứ 2 27 Muharram 04:46 06:01 11:37 14:50 17:30 18:13
14 Thứ 3 28 Muharram 04:46 06:01 11:38 14:50 17:31 18:13
15 Thứ 4 29 Muharram 04:46 06:01 11:38 14:51 17:31 18:13
16 Thứ 5 1 Safar 04:46 06:01 11:38 14:51 17:31 18:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:46 06:01 11:38 14:51 17:32 18:14
18 Thứ 7 3 Safar 04:46 06:01 11:38 14:51 17:32 18:14
19 CN 4 Safar 04:46 06:00 11:38 14:52 17:32 18:14
20 Thứ 2 5 Safar 04:46 06:00 11:38 14:52 17:32 18:14
21 Thứ 3 6 Safar 04:46 06:00 11:38 14:52 17:33 18:15
22 Thứ 4 7 Safar 04:45 06:00 11:38 14:52 17:33 18:15
23 Thứ 5 8 Safar 04:45 06:00 11:38 14:53 17:33 18:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:45 05:59 11:38 14:53 17:34 18:15
25 Thứ 7 10 Safar 04:45 05:59 11:38 14:53 17:34 18:15
26 CN 11 Safar 04:45 05:59 11:38 14:53 17:34 18:16
27 Thứ 2 12 Safar 04:45 05:58 11:38 14:53 17:34 18:16
28 Thứ 3 13 Safar 04:44 05:58 11:38 14:54 17:35 18:16
29 Thứ 4 14 Safar 04:44 05:58 11:38 14:54 17:35 18:16
30 Thứ 5 15 Safar 04:44 05:57 11:38 14:54 17:35 18:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:44 05:57 11:38 14:54 17:35 18:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Siwananda vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/cuando-cubango/siwananda/calendar.ics