Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Cuando Cubango

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Xaquessa

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Xaquessa, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:40 06:06 11:42 14:54 17:18 18:34
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:41 06:06 11:42 14:54 17:18 18:34
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:41 06:06 11:42 14:54 17:18 18:34
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:41 06:07 11:42 14:54 17:18 18:34
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:41 06:07 11:42 14:54 17:18 18:34
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:42 06:07 11:42 14:54 17:18 18:34
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:42 06:08 11:43 14:54 17:18 18:35
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:42 06:08 11:43 14:55 17:18 18:35
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:42 06:08 11:43 14:55 17:18 18:35
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:43 06:09 11:43 14:55 17:18 18:35
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:43 06:09 11:43 14:55 17:18 18:35
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:43 06:09 11:44 14:55 17:18 18:35
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:43 06:09 11:44 14:55 17:18 18:35
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:44 06:10 11:44 14:55 17:18 18:36
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:44 06:10 11:44 14:55 17:19 18:36
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:44 06:10 11:44 14:56 17:19 18:36
17 Thứ 4 1 Muharram 04:44 06:11 11:45 14:56 17:19 18:36
18 Thứ 5 2 Muharram 04:45 06:11 11:45 14:56 17:19 18:36
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:45 06:11 11:45 14:56 17:19 18:36
20 Thứ 7 4 Muharram 04:45 06:11 11:45 14:56 17:19 18:37
21 CN 5 Muharram 04:45 06:11 11:46 14:57 17:20 18:37
22 Thứ 2 6 Muharram 04:46 06:12 11:46 14:57 17:20 18:37
23 Thứ 3 7 Muharram 04:46 06:12 11:46 14:57 17:20 18:37
24 Thứ 4 8 Muharram 04:46 06:12 11:46 14:57 17:20 18:38
25 Thứ 5 9 Muharram 04:46 06:12 11:46 14:57 17:21 18:38
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:46 06:12 11:47 14:58 17:21 18:38
27 Thứ 7 11 Muharram 04:47 06:13 11:47 14:58 17:21 18:38
28 CN 12 Muharram 04:47 06:13 11:47 14:58 17:21 18:39
29 Thứ 2 13 Muharram 04:47 06:13 11:47 14:58 17:22 18:39
30 Thứ 3 14 Muharram 04:47 06:13 11:47 14:59 17:22 18:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Xaquessa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/cuando-cubango/xaquessa/calendar.ics