Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Cunene

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lua

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lua, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:16 06:33 12:07 15:19 17:42 18:59
2 Thứ 5 16 Muharram 05:16 06:33 12:08 15:19 17:42 18:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:16 06:33 12:08 15:19 17:42 18:59
4 Thứ 7 18 Muharram 05:16 06:33 12:08 15:20 17:43 19:00
5 CN 19 Muharram 05:16 06:33 12:08 15:20 17:43 19:00
6 Thứ 2 20 Muharram 05:17 06:33 12:08 15:20 17:43 19:00
7 Thứ 3 21 Muharram 05:17 06:33 12:09 15:20 17:44 19:00
8 Thứ 4 22 Muharram 05:17 06:33 12:09 15:21 17:44 19:01
9 Thứ 5 23 Muharram 05:17 06:33 12:09 15:21 17:44 19:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:17 06:33 12:09 15:21 17:45 19:01
11 Thứ 7 25 Muharram 05:17 06:33 12:09 15:21 17:45 19:01
12 CN 26 Muharram 05:17 06:33 12:09 15:22 17:45 19:02
13 Thứ 2 27 Muharram 05:17 06:33 12:09 15:22 17:46 19:02
14 Thứ 3 28 Muharram 05:17 06:33 12:10 15:22 17:46 19:02
15 Thứ 4 29 Muharram 05:17 06:33 12:10 15:22 17:46 19:02
16 Thứ 5 1 Safar 05:17 06:33 12:10 15:23 17:46 19:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:17 06:33 12:10 15:23 17:47 19:03
18 Thứ 7 3 Safar 05:17 06:33 12:10 15:23 17:47 19:03
19 CN 4 Safar 05:17 06:33 12:10 15:23 17:47 19:03
20 Thứ 2 5 Safar 05:16 06:32 12:10 15:24 17:48 19:04
21 Thứ 3 6 Safar 05:16 06:32 12:10 15:24 17:48 19:04
22 Thứ 4 7 Safar 05:16 06:32 12:10 15:24 17:48 19:04
23 Thứ 5 8 Safar 05:16 06:32 12:10 15:24 17:49 19:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:16 06:31 12:10 15:25 17:49 19:04
25 Thứ 7 10 Safar 05:16 06:31 12:10 15:25 17:49 19:05
26 CN 11 Safar 05:16 06:31 12:10 15:25 17:50 19:05
27 Thứ 2 12 Safar 05:15 06:31 12:10 15:25 17:50 19:05
28 Thứ 3 13 Safar 05:15 06:30 12:10 15:25 17:50 19:05
29 Thứ 4 14 Safar 05:15 06:30 12:10 15:26 17:50 19:05
30 Thứ 5 15 Safar 05:15 06:30 12:10 15:26 17:51 19:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:14 06:29 12:10 15:26 17:51 19:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lua vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/cunene/lua/calendar.ics