Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Angola · Huambo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Javaiala

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Luanda.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Angola là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Javaiala, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Luanda.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:59 06:21 12:04 15:20 17:46 19:16
2 Thứ 5 16 Muharram 04:59 06:21 12:04 15:20 17:46 19:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:59 06:21 12:04 15:21 17:47 19:17
4 Thứ 7 18 Muharram 04:59 06:21 12:04 15:21 17:47 19:17
5 CN 19 Muharram 04:59 06:22 12:04 15:21 17:47 19:17
6 Thứ 2 20 Muharram 05:00 06:22 12:05 15:21 17:47 19:17
7 Thứ 3 21 Muharram 05:00 06:22 12:05 15:22 17:48 19:18
8 Thứ 4 22 Muharram 05:00 06:22 12:05 15:22 17:48 19:18
9 Thứ 5 23 Muharram 05:00 06:22 12:05 15:22 17:48 19:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:00 06:22 12:05 15:22 17:48 19:18
11 Thứ 7 25 Muharram 05:00 06:22 12:05 15:22 17:49 19:19
12 CN 26 Muharram 05:00 06:22 12:05 15:23 17:49 19:19
13 Thứ 2 27 Muharram 05:00 06:22 12:06 15:23 17:49 19:19
14 Thứ 3 28 Muharram 05:00 06:22 12:06 15:23 17:49 19:19
15 Thứ 4 29 Muharram 05:00 06:22 12:06 15:23 17:50 19:20
16 Thứ 5 1 Safar 05:00 06:22 12:06 15:23 17:50 19:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:00 06:22 12:06 15:24 17:50 19:20
18 Thứ 7 3 Safar 05:00 06:22 12:06 15:24 17:51 19:21
19 CN 4 Safar 05:00 06:21 12:06 15:24 17:51 19:21
20 Thứ 2 5 Safar 05:00 06:21 12:06 15:24 17:51 19:21
21 Thứ 3 6 Safar 05:00 06:21 12:06 15:24 17:51 19:21
22 Thứ 4 7 Safar 05:00 06:21 12:06 15:24 17:51 19:21
23 Thứ 5 8 Safar 05:00 06:21 12:06 15:25 17:52 19:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:00 06:21 12:06 15:25 17:52 19:22
25 Thứ 7 10 Safar 05:00 06:21 12:06 15:25 17:52 19:22
26 CN 11 Safar 05:00 06:20 12:06 15:25 17:52 19:22
27 Thứ 2 12 Safar 05:00 06:20 12:06 15:25 17:53 19:23
28 Thứ 3 13 Safar 05:00 06:20 12:06 15:25 17:53 19:23
29 Thứ 4 14 Safar 05:00 06:20 12:06 15:25 17:53 19:23
30 Thứ 5 15 Safar 04:59 06:19 12:06 15:25 17:53 19:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:59 06:19 12:06 15:25 17:53 19:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Javaiala vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/angola/huambo/javaiala/calendar.ics