Argentina · Chubut
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Pirámide
Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Argentina/Buenos_Aires.
⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Argentina là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06:31 | 08:07 | 13:14 | 15:58 | 18:22 | 19:52 |
| 2 | 06:32 | 08:08 | 13:14 | 15:57 | 18:21 | 19:51 |
| 3 | 06:33 | 08:09 | 13:14 | 15:56 | 18:19 | 19:50 |
| 4 | 06:34 | 08:10 | 13:14 | 15:55 | 18:18 | 19:49 |
| 5 | 06:35 | 08:11 | 13:14 | 15:54 | 18:17 | 19:47 |
| 6 | 06:36 | 08:12 | 13:14 | 15:53 | 18:15 | 19:46 |
| 7 | 06:37 | 08:13 | 13:14 | 15:52 | 18:14 | 19:45 |
| 8 | 06:38 | 08:14 | 13:14 | 15:51 | 18:13 | 19:44 |
| 9 | 06:38 | 08:15 | 13:14 | 15:50 | 18:12 | 19:43 |
| 10 | 06:39 | 08:16 | 13:14 | 15:49 | 18:11 | 19:42 |
| 11 | 06:40 | 08:17 | 13:14 | 15:48 | 18:10 | 19:41 |
| 12 | 06:41 | 08:19 | 13:14 | 15:47 | 18:08 | 19:40 |
| 13 | 06:42 | 08:20 | 13:13 | 15:46 | 18:07 | 19:39 |
| 14 | 06:43 | 08:21 | 13:13 | 15:45 | 18:06 | 19:39 |
| 15 | 06:44 | 08:22 | 13:14 | 15:44 | 18:05 | 19:38 |
| 16 | 06:45 | 08:23 | 13:14 | 15:44 | 18:04 | 19:37 |
| 17 | 06:45 | 08:24 | 13:14 | 15:43 | 18:03 | 19:36 |
| 18 | 06:46 | 08:25 | 13:14 | 15:42 | 18:03 | 19:35 |
| 19 | 06:47 | 08:26 | 13:14 | 15:41 | 18:02 | 19:35 |
| 20 | 06:48 | 08:27 | 13:14 | 15:41 | 18:01 | 19:34 |
| 21 | 06:49 | 08:28 | 13:14 | 15:40 | 18:00 | 19:33 |
| 22 | 06:49 | 08:28 | 13:14 | 15:39 | 17:59 | 19:33 |
| 23 | 06:50 | 08:29 | 13:14 | 15:39 | 17:58 | 19:32 |
| 24 | 06:51 | 08:30 | 13:14 | 15:38 | 17:58 | 19:31 |
| 25 | 06:52 | 08:31 | 13:14 | 15:38 | 17:57 | 19:31 |
| 26 | 06:52 | 08:32 | 13:14 | 15:37 | 17:56 | 19:30 |
| 27 | 06:53 | 08:33 | 13:14 | 15:36 | 17:56 | 19:30 |
| 28 | 06:54 | 08:34 | 13:14 | 15:36 | 17:55 | 19:29 |
| 29 | 06:54 | 08:35 | 13:15 | 15:36 | 17:54 | 19:29 |
| 30 | 06:55 | 08:35 | 13:15 | 15:35 | 17:54 | 19:29 |
| 31 | 06:56 | 08:36 | 13:15 | 15:35 | 17:53 | 19:28 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Pirámide vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/argentina/chubut/piramide/calendar.ics