Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Armenia · Geghark'unik'

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sevan

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Asia/Yerevan.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Armenia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sevan, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Asia/Yerevan.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:28 05:33 13:04 17:04 20:35 22:39
2 Thứ 5 16 Muharram 03:29 05:34 13:04 17:04 20:35 22:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:30 05:34 13:04 17:04 20:35 22:39
4 Thứ 7 18 Muharram 03:31 05:35 13:05 17:04 20:34 22:38
5 CN 19 Muharram 03:32 05:35 13:05 17:04 20:34 22:38
6 Thứ 2 20 Muharram 03:33 05:36 13:05 17:04 20:34 22:37
7 Thứ 3 21 Muharram 03:34 05:36 13:05 17:04 20:34 22:36
8 Thứ 4 22 Muharram 03:35 05:37 13:05 17:04 20:33 22:36
9 Thứ 5 23 Muharram 03:36 05:38 13:05 17:04 20:33 22:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:37 05:38 13:06 17:04 20:33 22:34
11 Thứ 7 25 Muharram 03:38 05:39 13:06 17:04 20:32 22:33
12 CN 26 Muharram 03:39 05:40 13:06 17:04 20:32 22:33
13 Thứ 2 27 Muharram 03:40 05:41 13:06 17:04 20:31 22:32
14 Thứ 3 28 Muharram 03:41 05:41 13:06 17:04 20:31 22:31
15 Thứ 4 29 Muharram 03:43 05:42 13:06 17:04 20:30 22:30
16 Thứ 5 1 Safar 03:44 05:43 13:06 17:04 20:30 22:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:45 05:44 13:06 17:04 20:29 22:27
18 Thứ 7 3 Safar 03:47 05:44 13:06 17:04 20:28 22:26
19 CN 4 Safar 03:48 05:45 13:06 17:04 20:28 22:25
20 Thứ 2 5 Safar 03:49 05:46 13:07 17:04 20:27 22:24
21 Thứ 3 6 Safar 03:51 05:47 13:07 17:04 20:26 22:23
22 Thứ 4 7 Safar 03:52 05:48 13:07 17:04 20:26 22:21
23 Thứ 5 8 Safar 03:53 05:49 13:07 17:04 20:25 22:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:55 05:50 13:07 17:03 20:24 22:19
25 Thứ 7 10 Safar 03:56 05:50 13:07 17:03 20:23 22:17
26 CN 11 Safar 03:58 05:51 13:07 17:03 20:22 22:16
27 Thứ 2 12 Safar 03:59 05:52 13:07 17:03 20:21 22:14
28 Thứ 3 13 Safar 04:01 05:53 13:07 17:02 20:20 22:13
29 Thứ 4 14 Safar 04:02 05:54 13:07 17:02 20:19 22:11
30 Thứ 5 15 Safar 04:04 05:55 13:07 17:02 20:18 22:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:05 05:56 13:07 17:02 20:17 22:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sevan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/armenia/gegharkunik/sevan/calendar.ics