Australia
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Central Coast
Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Australia/Sydney.
⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Australia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 05:03 | 06:28 | 11:52 | 14:53 | 17:15 | 18:41 |
| 2 | 05:03 | 06:29 | 11:52 | 14:52 | 17:15 | 18:40 |
| 3 | 05:04 | 06:29 | 11:52 | 14:51 | 17:14 | 18:39 |
| 4 | 05:05 | 06:30 | 11:51 | 14:50 | 17:13 | 18:38 |
| 5 | 05:05 | 06:31 | 11:51 | 14:50 | 17:12 | 18:37 |
| 6 | 05:06 | 06:32 | 11:51 | 14:49 | 17:11 | 18:36 |
| 7 | 05:07 | 06:32 | 11:51 | 14:48 | 17:10 | 18:36 |
| 8 | 05:07 | 06:33 | 11:51 | 14:48 | 17:09 | 18:35 |
| 9 | 05:08 | 06:34 | 11:51 | 14:47 | 17:08 | 18:34 |
| 10 | 05:08 | 06:35 | 11:51 | 14:46 | 17:07 | 18:34 |
| 11 | 05:09 | 06:35 | 11:51 | 14:46 | 17:07 | 18:33 |
| 12 | 05:10 | 06:36 | 11:51 | 14:45 | 17:06 | 18:32 |
| 13 | 05:10 | 06:37 | 11:51 | 14:44 | 17:05 | 18:32 |
| 14 | 05:11 | 06:38 | 11:51 | 14:44 | 17:04 | 18:31 |
| 15 | 05:11 | 06:38 | 11:51 | 14:43 | 17:03 | 18:30 |
| 16 | 05:12 | 06:39 | 11:51 | 14:43 | 17:03 | 18:30 |
| 17 | 05:13 | 06:40 | 11:51 | 14:42 | 17:02 | 18:29 |
| 18 | 05:13 | 06:40 | 11:51 | 14:42 | 17:01 | 18:29 |
| 19 | 05:14 | 06:41 | 11:51 | 14:41 | 17:01 | 18:28 |
| 20 | 05:14 | 06:42 | 11:51 | 14:41 | 17:00 | 18:28 |
| 21 | 05:15 | 06:42 | 11:51 | 14:40 | 17:00 | 18:27 |
| 22 | 05:15 | 06:43 | 11:51 | 14:40 | 16:59 | 18:27 |
| 23 | 05:16 | 06:44 | 11:51 | 14:39 | 16:59 | 18:26 |
| 24 | 05:17 | 06:45 | 11:51 | 14:39 | 16:58 | 18:26 |
| 25 | 05:17 | 06:45 | 11:51 | 14:38 | 16:58 | 18:26 |
| 26 | 05:18 | 06:46 | 11:51 | 14:38 | 16:57 | 18:25 |
| 27 | 05:18 | 06:46 | 11:52 | 14:38 | 16:57 | 18:25 |
| 28 | 05:19 | 06:47 | 11:52 | 14:37 | 16:56 | 18:25 |
| 29 | 05:19 | 06:48 | 11:52 | 14:37 | 16:56 | 18:24 |
| 30 | 05:20 | 06:48 | 11:52 | 14:37 | 16:56 | 18:24 |
| 31 | 05:20 | 06:49 | 11:52 | 14:37 | 16:55 | 18:24 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Central Coast vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/australia/none/central-coast/calendar.ics