Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Úc · Tasmania

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cornwall

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Australia/Brisbane.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Úc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cornwall, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Australia/Brisbane.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:57 07:35 12:11 14:30 17:10 18:05
2 Thứ 5 16 Muharram 05:57 07:35 12:11 14:30 17:10 18:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:57 07:35 12:12 14:30 17:11 18:06
4 Thứ 7 18 Muharram 05:57 07:35 12:12 14:31 17:11 18:06
5 CN 19 Muharram 05:56 07:34 12:12 14:31 17:12 18:07
6 Thứ 2 20 Muharram 05:56 07:34 12:12 14:32 17:12 18:07
7 Thứ 3 21 Muharram 05:56 07:34 12:12 14:33 17:13 18:08
8 Thứ 4 22 Muharram 05:56 07:34 12:12 14:33 17:13 18:08
9 Thứ 5 23 Muharram 05:56 07:33 12:13 14:34 17:14 18:09
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:55 07:33 12:13 14:34 17:15 18:09
11 Thứ 7 25 Muharram 05:55 07:33 12:13 14:35 17:15 18:10
12 CN 26 Muharram 05:55 07:32 12:13 14:35 17:16 18:11
13 Thứ 2 27 Muharram 05:54 07:32 12:13 14:36 17:17 18:11
14 Thứ 3 28 Muharram 05:54 07:31 12:13 14:37 17:17 18:12
15 Thứ 4 29 Muharram 05:54 07:31 12:13 14:37 17:18 18:13
16 Thứ 5 1 Safar 05:53 07:30 12:13 14:38 17:19 18:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:53 07:29 12:14 14:39 17:20 18:14
18 Thứ 7 3 Safar 05:52 07:29 12:14 14:39 17:20 18:15
19 CN 4 Safar 05:52 07:28 12:14 14:40 17:21 18:15
20 Thứ 2 5 Safar 05:51 07:27 12:14 14:41 17:22 18:16
21 Thứ 3 6 Safar 05:51 07:27 12:14 14:42 17:23 18:17
22 Thứ 4 7 Safar 05:50 07:26 12:14 14:42 17:24 18:17
23 Thứ 5 8 Safar 05:49 07:25 12:14 14:43 17:24 18:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:49 07:24 12:14 14:44 17:25 18:19
25 Thứ 7 10 Safar 05:48 07:23 12:14 14:44 17:26 18:20
26 CN 11 Safar 05:47 07:23 12:14 14:45 17:27 18:20
27 Thứ 2 12 Safar 05:47 07:22 12:14 14:46 17:28 18:21
28 Thứ 3 13 Safar 05:46 07:21 12:14 14:47 17:29 18:22
29 Thứ 4 14 Safar 05:45 07:20 12:14 14:48 17:30 18:23
30 Thứ 5 15 Safar 05:44 07:19 12:14 14:48 17:30 18:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:43 07:18 12:14 14:49 17:31 18:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cornwall vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/australia/tasmania/cornwall/calendar.ics