Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Úc · Victoria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bronzewing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Australia/Brisbane.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Úc là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bronzewing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Australia/Brisbane.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:09 07:40 12:34 15:11 17:29 18:54
2 Thứ 5 16 Muharram 06:09 07:40 12:34 15:11 17:29 18:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:09 07:40 12:35 15:12 17:30 18:55
4 Thứ 7 18 Muharram 06:09 07:40 12:35 15:12 17:30 18:55
5 CN 19 Muharram 06:09 07:39 12:35 15:12 17:30 18:56
6 Thứ 2 20 Muharram 06:09 07:39 12:35 15:13 17:31 18:56
7 Thứ 3 21 Muharram 06:09 07:39 12:35 15:13 17:31 18:57
8 Thứ 4 22 Muharram 06:09 07:39 12:35 15:14 17:32 18:57
9 Thứ 5 23 Muharram 06:08 07:39 12:36 15:14 17:33 18:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:08 07:38 12:36 15:15 17:33 18:58
11 Thứ 7 25 Muharram 06:08 07:38 12:36 15:15 17:34 18:59
12 CN 26 Muharram 06:08 07:38 12:36 15:16 17:34 18:59
13 Thứ 2 27 Muharram 06:08 07:37 12:36 15:16 17:35 19:00
14 Thứ 3 28 Muharram 06:07 07:37 12:36 15:17 17:35 19:00
15 Thứ 4 29 Muharram 06:07 07:37 12:36 15:17 17:36 19:01
16 Thứ 5 1 Safar 06:07 07:36 12:36 15:18 17:37 19:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:06 07:36 12:37 15:18 17:37 19:02
18 Thứ 7 3 Safar 06:06 07:35 12:37 15:19 17:38 19:02
19 CN 4 Safar 06:06 07:35 12:37 15:20 17:39 19:03
20 Thứ 2 5 Safar 06:05 07:34 12:37 15:20 17:39 19:03
21 Thứ 3 6 Safar 06:05 07:34 12:37 15:21 17:40 19:04
22 Thứ 4 7 Safar 06:04 07:33 12:37 15:21 17:41 19:04
23 Thứ 5 8 Safar 06:04 07:33 12:37 15:22 17:41 19:05
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:03 07:32 12:37 15:22 17:42 19:06
25 Thứ 7 10 Safar 06:03 07:31 12:37 15:23 17:43 19:06
26 CN 11 Safar 06:02 07:31 12:37 15:24 17:43 19:07
27 Thứ 2 12 Safar 06:02 07:30 12:37 15:24 17:44 19:07
28 Thứ 3 13 Safar 06:01 07:29 12:37 15:25 17:45 19:08
29 Thứ 4 14 Safar 06:01 07:28 12:37 15:25 17:46 19:08
30 Thứ 5 15 Safar 06:00 07:28 12:37 15:26 17:46 19:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:59 07:27 12:37 15:27 17:47 19:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bronzewing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/australia/victoria/bronzewing/calendar.ics