Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Burgenland

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Deutscheck

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Deutscheck, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:14 05:05 13:00 17:12 20:54 23:21
2 Thứ 5 16 Muharram 02:15 05:06 13:00 17:12 20:54 23:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:17 05:06 13:00 17:12 20:54 23:19
4 Thứ 7 18 Muharram 02:18 05:07 13:00 17:12 20:53 23:18
5 CN 19 Muharram 02:20 05:08 13:00 17:12 20:53 23:17
6 Thứ 2 20 Muharram 02:22 05:08 13:00 17:12 20:53 23:16
7 Thứ 3 21 Muharram 02:24 05:09 13:01 17:12 20:52 23:15
8 Thứ 4 22 Muharram 02:26 05:10 13:01 17:12 20:52 23:14
9 Thứ 5 23 Muharram 02:28 05:11 13:01 17:12 20:51 23:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:30 05:11 13:01 17:12 20:51 23:11
11 Thứ 7 25 Muharram 02:32 05:12 13:01 17:12 20:50 23:09
12 CN 26 Muharram 02:34 05:13 13:01 17:12 20:50 23:08
13 Thứ 2 27 Muharram 02:36 05:14 13:01 17:12 20:49 23:06
14 Thứ 3 28 Muharram 02:38 05:15 13:02 17:12 20:48 23:05
15 Thứ 4 29 Muharram 02:41 05:16 13:02 17:12 20:47 23:03
16 Thứ 5 1 Safar 02:43 05:17 13:02 17:12 20:47 23:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:45 05:18 13:02 17:11 20:46 23:00
18 Thứ 7 3 Safar 02:47 05:19 13:02 17:11 20:45 22:58
19 CN 4 Safar 02:50 05:20 13:02 17:11 20:44 22:56
20 Thứ 2 5 Safar 02:52 05:21 13:02 17:11 20:43 22:54
21 Thứ 3 6 Safar 02:54 05:22 13:02 17:10 20:42 22:52
22 Thứ 4 7 Safar 02:57 05:23 13:02 17:10 20:41 22:50
23 Thứ 5 8 Safar 02:59 05:24 13:02 17:10 20:40 22:48
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:01 05:26 13:02 17:09 20:39 22:46
25 Thứ 7 10 Safar 03:04 05:27 13:02 17:09 20:38 22:44
26 CN 11 Safar 03:06 05:28 13:02 17:09 20:37 22:42
27 Thứ 2 12 Safar 03:08 05:29 13:02 17:08 20:36 22:40
28 Thứ 3 13 Safar 03:11 05:30 13:02 17:08 20:34 22:38
29 Thứ 4 14 Safar 03:13 05:31 13:02 17:07 20:33 22:36
30 Thứ 5 15 Safar 03:15 05:33 13:02 17:07 20:32 22:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:18 05:34 13:02 17:06 20:31 22:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Deutscheck vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/burgenland/deutscheck/calendar.ics