Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Karnten

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Heft

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Heft, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:19 05:10 13:05 17:18 21:00 23:34
2 Thứ 5 16 Muharram 02:20 05:11 13:05 17:18 21:00 23:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:22 05:12 13:06 17:18 21:00 23:33
4 Thứ 7 18 Muharram 02:23 05:12 13:06 17:18 20:59 23:32
5 CN 19 Muharram 02:25 05:13 13:06 17:18 20:59 23:31
6 Thứ 2 20 Muharram 02:27 05:14 13:06 17:18 20:58 23:29
7 Thứ 3 21 Muharram 02:29 05:14 13:06 17:18 20:58 23:28
8 Thứ 4 22 Muharram 02:31 05:15 13:06 17:18 20:58 23:27
9 Thứ 5 23 Muharram 02:33 05:16 13:07 17:18 20:57 23:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:35 05:17 13:07 17:18 20:57 23:24
11 Thứ 7 25 Muharram 02:37 05:18 13:07 17:18 20:56 23:22
12 CN 26 Muharram 02:39 05:19 13:07 17:18 20:55 23:21
13 Thứ 2 27 Muharram 02:41 05:20 13:07 17:18 20:55 23:19
14 Thứ 3 28 Muharram 02:43 05:21 13:07 17:18 20:54 23:17
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 05:21 13:07 17:18 20:53 23:16
16 Thứ 5 1 Safar 02:48 05:22 13:07 17:17 20:52 23:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:50 05:23 13:08 17:17 20:52 23:12
18 Thứ 7 3 Safar 02:52 05:24 13:08 17:17 20:51 23:10
19 CN 4 Safar 02:55 05:26 13:08 17:17 20:50 23:08
20 Thứ 2 5 Safar 02:57 05:27 13:08 17:16 20:49 23:06
21 Thứ 3 6 Safar 02:59 05:28 13:08 17:16 20:48 23:04
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 05:29 13:08 17:16 20:47 23:02
23 Thứ 5 8 Safar 03:04 05:30 13:08 17:16 20:46 23:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:06 05:31 13:08 17:15 20:45 22:58
25 Thứ 7 10 Safar 03:09 05:32 13:08 17:15 20:44 22:56
26 CN 11 Safar 03:11 05:33 13:08 17:14 20:43 22:54
27 Thứ 2 12 Safar 03:14 05:34 13:08 17:14 20:41 22:51
28 Thứ 3 13 Safar 03:16 05:36 13:08 17:14 20:40 22:49
29 Thứ 4 14 Safar 03:18 05:37 13:08 17:13 20:39 22:47
30 Thứ 5 15 Safar 03:21 05:38 13:08 17:13 20:38 22:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:23 05:39 13:08 17:12 20:36 22:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Heft vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/karnten/heft/calendar.ics