Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Niederosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Riedenthal

Phương pháp: Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Riedenthal, Phương pháp: Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 01:59 04:57 12:52 17:05 20:46 23:45
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 01:56 04:57 12:52 17:06 20:47 23:48
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 01:53 04:56 12:52 17:06 20:48 23:51
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 01:51 04:55 12:52 17:07 20:49 23:54
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 01:48 04:55 12:52 17:07 20:50 23:57
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 01:45 04:54 12:53 17:07 20:51 00:00
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 01:43 04:54 12:53 17:08 20:52 00:03
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 01:40 04:54 12:53 17:08 20:52 00:06
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 01:38 04:53 12:53 17:08 20:53 00:09
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 01:35 04:53 12:53 17:09 20:54 00:12
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 01:33 04:53 12:54 17:09 20:54 00:14
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 01:30 04:52 12:54 17:09 20:55 00:17
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 01:28 04:52 12:54 17:10 20:56 00:20
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 01:26 04:52 12:54 17:10 20:56 00:22
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 01:24 04:52 12:54 17:10 20:57 00:25
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 01:22 04:52 12:55 17:11 20:57 00:27
17 Thứ 4 1 Muharram 01:20 04:52 12:55 17:11 20:58 00:29
18 Thứ 5 2 Muharram 01:19 04:52 12:55 17:11 20:58 00:31
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 01:18 04:52 12:55 17:12 20:58 00:32
20 Thứ 7 4 Muharram 01:18 04:52 12:55 17:12 20:59 00:33
21 CN 5 Muharram 01:17 04:52 12:56 17:12 20:59 00:34
22 Thứ 2 6 Muharram 01:18 04:53 12:56 17:12 20:59 00:34
23 Thứ 3 7 Muharram 01:18 04:53 12:56 17:12 20:59 00:34
24 Thứ 4 8 Muharram 01:19 04:53 12:56 17:13 20:59 00:33
25 Thứ 5 9 Muharram 01:21 04:54 12:57 17:13 20:59 00:32
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 01:23 04:54 12:57 17:13 20:59 00:31
27 Thứ 7 11 Muharram 01:25 04:54 12:57 17:13 20:59 00:29
28 CN 12 Muharram 01:27 04:55 12:57 17:13 20:59 00:27
29 Thứ 2 13 Muharram 01:30 04:55 12:57 17:13 20:59 00:25
30 Thứ 3 14 Muharram 01:32 04:56 12:58 17:13 20:59 00:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Riedenthal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/niederosterreich/riedenthal/calendar.ics