Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Niederosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thalling

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thalling, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:00 05:05 13:05 17:20 21:34 23:07
2 Thứ 5 16 Muharram 02:02 05:06 13:05 17:20 21:34 23:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:04 05:06 13:06 17:21 21:33 23:06
4 Thứ 7 18 Muharram 02:06 05:07 13:06 17:21 21:33 23:05
5 CN 19 Muharram 02:08 05:08 13:06 17:21 21:32 23:04
6 Thứ 2 20 Muharram 02:11 05:09 13:06 17:21 21:32 23:03
7 Thứ 3 21 Muharram 02:13 05:09 13:06 17:21 21:31 23:02
8 Thứ 4 22 Muharram 02:15 05:10 13:06 17:21 21:31 23:01
9 Thứ 5 23 Muharram 02:18 05:11 13:07 17:20 21:30 23:00
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:20 05:12 13:07 17:20 21:30 22:59
11 Thứ 7 25 Muharram 02:23 05:13 13:07 17:20 21:29 22:58
12 CN 26 Muharram 02:25 05:14 13:07 17:20 21:28 22:56
13 Thứ 2 27 Muharram 02:28 05:15 13:07 17:20 21:27 22:55
14 Thứ 3 28 Muharram 02:31 05:16 13:07 17:20 21:26 22:53
15 Thứ 4 29 Muharram 02:33 05:17 13:07 17:20 21:26 22:52
16 Thứ 5 1 Safar 02:36 05:18 13:07 17:19 21:25 22:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:39 05:19 13:08 17:19 21:24 22:49
18 Thứ 7 3 Safar 02:41 05:20 13:08 17:19 21:23 22:47
19 CN 4 Safar 02:44 05:21 13:08 17:19 21:22 22:46
20 Thứ 2 5 Safar 02:47 05:22 13:08 17:18 21:21 22:44
21 Thứ 3 6 Safar 02:49 05:23 13:08 17:18 21:19 22:42
22 Thứ 4 7 Safar 02:52 05:24 13:08 17:18 21:18 22:40
23 Thứ 5 8 Safar 02:54 05:26 13:08 17:17 21:17 22:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 05:27 13:08 17:17 21:16 22:37
25 Thứ 7 10 Safar 03:00 05:28 13:08 17:17 21:14 22:35
26 CN 11 Safar 03:02 05:29 13:08 17:16 21:13 22:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:05 05:30 13:08 17:16 21:12 22:31
28 Thứ 3 13 Safar 03:08 05:32 13:08 17:15 21:10 22:29
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 05:33 13:08 17:15 21:09 22:27
30 Thứ 5 15 Safar 03:13 05:34 13:08 17:14 21:08 22:25
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:15 05:35 13:08 17:14 21:06 22:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Thalling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/niederosterreich/thalling/calendar.ics