Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Oberosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kepling

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kepling, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:42 05:06 13:07 17:23 21:09 00:03
2 Thứ 5 16 Muharram 01:45 05:06 13:07 17:23 21:08 00:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:48 05:07 13:08 17:23 21:08 00:00
4 Thứ 7 18 Muharram 01:51 05:08 13:08 17:23 21:08 23:59
5 CN 19 Muharram 01:54 05:08 13:08 17:23 21:07 23:57
6 Thứ 2 20 Muharram 01:57 05:09 13:08 17:23 21:07 23:56
7 Thứ 3 21 Muharram 02:00 05:10 13:08 17:23 21:07 23:54
8 Thứ 4 22 Muharram 02:03 05:11 13:08 17:23 21:06 23:52
9 Thứ 5 23 Muharram 02:06 05:12 13:09 17:23 21:06 23:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:09 05:12 13:09 17:23 21:05 23:48
11 Thứ 7 25 Muharram 02:12 05:13 13:09 17:23 21:04 23:46
12 CN 26 Muharram 02:15 05:14 13:09 17:23 21:04 23:44
13 Thứ 2 27 Muharram 02:18 05:15 13:09 17:23 21:03 23:42
14 Thứ 3 28 Muharram 02:21 05:16 13:09 17:22 21:02 23:39
15 Thứ 4 29 Muharram 02:24 05:17 13:09 17:22 21:01 23:37
16 Thứ 5 1 Safar 02:27 05:18 13:09 17:22 21:00 23:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:30 05:19 13:09 17:22 21:00 23:32
18 Thứ 7 3 Safar 02:33 05:20 13:10 17:22 20:59 23:30
19 CN 4 Safar 02:36 05:22 13:10 17:21 20:58 23:28
20 Thứ 2 5 Safar 02:39 05:23 13:10 17:21 20:57 23:25
21 Thứ 3 6 Safar 02:42 05:24 13:10 17:21 20:56 23:23
22 Thứ 4 7 Safar 02:45 05:25 13:10 17:20 20:55 23:20
23 Thứ 5 8 Safar 02:48 05:26 13:10 17:20 20:53 23:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:51 05:27 13:10 17:20 20:52 23:15
25 Thứ 7 10 Safar 02:54 05:29 13:10 17:19 20:51 23:13
26 CN 11 Safar 02:57 05:30 13:10 17:19 20:50 23:10
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:31 13:10 17:18 20:49 23:08
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:32 13:10 17:18 20:47 23:05
29 Thứ 4 14 Safar 03:05 05:34 13:10 17:17 20:46 23:03
30 Thứ 5 15 Safar 03:08 05:35 13:10 17:17 20:45 23:00
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:10 05:36 13:10 17:16 20:43 22:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kepling vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/oberosterreich/kepling/calendar.ics