Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Oberosterreich

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Simetsham

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Simetsham, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:52 05:10 13:11 17:26 21:11 00:03
2 Thứ 5 16 Muharram 01:54 05:11 13:11 17:26 21:11 00:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:57 05:11 13:11 17:26 21:11 00:00
4 Thứ 7 18 Muharram 02:00 05:12 13:11 17:26 21:11 23:59
5 CN 19 Muharram 02:02 05:13 13:11 17:26 21:10 23:57
6 Thứ 2 20 Muharram 02:05 05:13 13:12 17:26 21:10 23:56
7 Thứ 3 21 Muharram 02:08 05:14 13:12 17:26 21:09 23:54
8 Thứ 4 22 Muharram 02:11 05:15 13:12 17:26 21:09 23:52
9 Thứ 5 23 Muharram 02:14 05:16 13:12 17:26 21:08 23:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:17 05:17 13:12 17:26 21:08 23:48
11 Thứ 7 25 Muharram 02:19 05:18 13:12 17:26 21:07 23:46
12 CN 26 Muharram 02:22 05:19 13:12 17:26 21:06 23:44
13 Thứ 2 27 Muharram 02:25 05:20 13:13 17:26 21:06 23:42
14 Thứ 3 28 Muharram 02:28 05:21 13:13 17:26 21:05 23:40
15 Thứ 4 29 Muharram 02:31 05:22 13:13 17:25 21:04 23:38
16 Thứ 5 1 Safar 02:34 05:23 13:13 17:25 21:03 23:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:37 05:24 13:13 17:25 21:02 23:33
18 Thứ 7 3 Safar 02:40 05:25 13:13 17:25 21:01 23:31
19 CN 4 Safar 02:43 05:26 13:13 17:24 21:00 23:29
20 Thứ 2 5 Safar 02:45 05:27 13:13 17:24 20:59 23:27
21 Thứ 3 6 Safar 02:48 05:28 13:13 17:24 20:58 23:24
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 05:29 13:13 17:24 20:57 23:22
23 Thứ 5 8 Safar 02:54 05:30 13:13 17:23 20:56 23:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 05:32 13:13 17:23 20:55 23:17
25 Thứ 7 10 Safar 02:59 05:33 13:13 17:22 20:54 23:14
26 CN 11 Safar 03:02 05:34 13:13 17:22 20:53 23:12
27 Thứ 2 12 Safar 03:05 05:35 13:13 17:22 20:52 23:09
28 Thứ 3 13 Safar 03:08 05:37 13:13 17:21 20:50 23:07
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 05:38 13:13 17:21 20:49 23:04
30 Thứ 5 15 Safar 03:13 05:39 13:13 17:20 20:48 23:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 05:40 13:13 17:19 20:46 22:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Simetsham vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/oberosterreich/simetsham/calendar.ics