Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Styria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Alla

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Alla, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:06 05:06 12:54 17:05 20:42 22:42
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:05 05:06 12:54 17:05 20:43 22:44
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:04 05:05 12:54 17:05 20:44 22:45
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:03 05:04 12:55 17:06 20:45 22:46
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:02 05:04 12:55 17:06 20:45 22:48
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:01 05:04 12:55 17:07 20:46 22:49
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:00 05:03 12:55 17:07 20:47 22:51
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:59 05:03 12:55 17:07 20:48 22:52
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:58 05:03 12:55 17:08 20:48 22:53
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:57 05:02 12:56 17:08 20:49 22:54
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:57 05:02 12:56 17:08 20:50 22:55
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:56 05:02 12:56 17:09 20:50 22:56
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:56 05:02 12:56 17:09 20:51 22:57
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:55 05:02 12:56 17:09 20:51 22:58
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:55 05:02 12:57 17:09 20:52 22:59
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:55 05:01 12:57 17:10 20:52 22:59
17 Thứ 4 1 Muharram 02:54 05:02 12:57 17:10 20:53 23:00
18 Thứ 5 2 Muharram 02:54 05:02 12:57 17:10 20:53 23:00
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:54 05:02 12:58 17:11 20:53 23:01
20 Thứ 7 4 Muharram 02:54 05:02 12:58 17:11 20:54 23:01
21 CN 5 Muharram 02:54 05:02 12:58 17:11 20:54 23:02
22 Thứ 2 6 Muharram 02:55 05:02 12:58 17:11 20:54 23:02
23 Thứ 3 7 Muharram 02:55 05:02 12:58 17:11 20:54 23:02
24 Thứ 4 8 Muharram 02:55 05:03 12:59 17:12 20:54 23:02
25 Thứ 5 9 Muharram 02:56 05:03 12:59 17:12 20:55 23:02
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:56 05:03 12:59 17:12 20:55 23:02
27 Thứ 7 11 Muharram 02:57 05:04 12:59 17:12 20:55 23:02
28 CN 12 Muharram 02:58 05:04 12:59 17:12 20:55 23:01
29 Thứ 2 13 Muharram 02:58 05:05 13:00 17:12 20:55 23:01
30 Thứ 3 14 Muharram 02:59 05:05 13:00 17:12 20:54 23:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Alla vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/steiermark/alla/calendar.ics