Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Tyrol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Leitwang

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Leitwang, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:29 05:17 13:08 17:20 21:00 23:31
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:27 05:16 13:08 17:21 21:00 23:33
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:25 05:16 13:09 17:21 21:01 23:35
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:23 05:15 13:09 17:22 21:02 23:37
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:21 05:15 13:09 17:22 21:03 23:39
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:19 05:14 13:09 17:22 21:04 23:41
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:17 05:14 13:09 17:23 21:05 23:43
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:15 05:13 13:09 17:23 21:05 23:45
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:13 05:13 13:10 17:23 21:06 23:46
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:12 05:13 13:10 17:24 21:07 23:48
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:10 05:12 13:10 17:24 21:07 23:49
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:09 05:12 13:10 17:24 21:08 23:51
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:08 05:12 13:10 17:25 21:09 23:52
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:06 05:12 13:11 17:25 21:09 23:53
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:05 05:12 13:11 17:25 21:10 23:54
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:05 05:12 13:11 17:26 21:10 23:55
17 Thứ 4 1 Muharram 02:04 05:12 13:11 17:26 21:11 23:56
18 Thứ 5 2 Muharram 02:03 05:12 13:11 17:26 21:11 23:57
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:03 05:12 13:12 17:26 21:11 23:57
20 Thứ 7 4 Muharram 02:03 05:12 13:12 17:27 21:12 23:58
21 CN 5 Muharram 02:03 05:12 13:12 17:27 21:12 23:58
22 Thứ 2 6 Muharram 02:03 05:13 13:12 17:27 21:12 23:58
23 Thứ 3 7 Muharram 02:04 05:13 13:13 17:27 21:12 23:59
24 Thứ 4 8 Muharram 02:04 05:13 13:13 17:28 21:12 23:58
25 Thứ 5 9 Muharram 02:05 05:13 13:13 17:28 21:12 23:58
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:06 05:14 13:13 17:28 21:12 23:58
27 Thứ 7 11 Muharram 02:07 05:14 13:13 17:28 21:12 23:58
28 CN 12 Muharram 02:08 05:15 13:14 17:28 21:12 23:57
29 Thứ 2 13 Muharram 02:10 05:15 13:14 17:28 21:12 23:56
30 Thứ 3 14 Muharram 02:11 05:16 13:14 17:28 21:12 23:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Leitwang vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/tirol/leitwang/calendar.ics