Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Tyrol

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Stadle

Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Nga — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Stadle, Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:06 05:27 13:23 17:36 21:18 23:26
2 Thứ 5 16 Muharram 03:07 05:28 13:23 17:36 21:18 23:26
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:08 05:29 13:23 17:36 21:18 23:25
4 Thứ 7 18 Muharram 03:10 05:29 13:23 17:36 21:18 23:24
5 CN 19 Muharram 03:11 05:30 13:24 17:36 21:17 23:23
6 Thứ 2 20 Muharram 03:12 05:31 13:24 17:36 21:17 23:22
7 Thứ 3 21 Muharram 03:14 05:31 13:24 17:36 21:16 23:21
8 Thứ 4 22 Muharram 03:15 05:32 13:24 17:36 21:16 23:20
9 Thứ 5 23 Muharram 03:17 05:33 13:24 17:36 21:15 23:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:19 05:34 13:24 17:36 21:15 23:18
11 Thứ 7 25 Muharram 03:20 05:35 13:24 17:36 21:14 23:17
12 CN 26 Muharram 03:22 05:36 13:25 17:36 21:14 23:15
13 Thứ 2 27 Muharram 03:24 05:37 13:25 17:36 21:13 23:14
14 Thứ 3 28 Muharram 03:26 05:37 13:25 17:36 21:12 23:13
15 Thứ 4 29 Muharram 03:27 05:38 13:25 17:35 21:11 23:11
16 Thứ 5 1 Safar 03:29 05:39 13:25 17:35 21:11 23:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:31 05:40 13:25 17:35 21:10 23:08
18 Thứ 7 3 Safar 03:33 05:41 13:25 17:35 21:09 23:06
19 CN 4 Safar 03:35 05:43 13:25 17:35 21:08 23:05
20 Thứ 2 5 Safar 03:37 05:44 13:25 17:34 21:07 23:03
21 Thứ 3 6 Safar 03:39 05:45 13:25 17:34 21:06 23:01
22 Thứ 4 7 Safar 03:41 05:46 13:25 17:34 21:05 23:00
23 Thứ 5 8 Safar 03:43 05:47 13:26 17:33 21:04 22:58
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:45 05:48 13:26 17:33 21:03 22:56
25 Thứ 7 10 Safar 03:47 05:49 13:26 17:33 21:02 22:54
26 CN 11 Safar 03:49 05:50 13:26 17:32 21:01 22:52
27 Thứ 2 12 Safar 03:51 05:52 13:26 17:32 21:00 22:50
28 Thứ 3 13 Safar 03:53 05:53 13:26 17:31 20:58 22:48
29 Thứ 4 14 Safar 03:55 05:54 13:26 17:31 20:57 22:46
30 Thứ 5 15 Safar 03:57 05:55 13:25 17:30 20:56 22:44
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:59 05:56 13:25 17:30 20:55 22:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Stadle vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/tirol/stadle/calendar.ics