Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Vorarlberg

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bonacker

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bonacker, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Prague.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:38 05:29 13:25 17:38 21:49 23:18
2 Thứ 5 16 Muharram 02:40 05:29 13:25 17:38 21:49 23:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:41 05:30 13:25 17:38 21:48 23:16
4 Thứ 7 18 Muharram 02:43 05:31 13:25 17:39 21:48 23:16
5 CN 19 Muharram 02:45 05:31 13:26 17:39 21:48 23:15
6 Thứ 2 20 Muharram 02:47 05:32 13:26 17:39 21:47 23:14
7 Thứ 3 21 Muharram 02:48 05:33 13:26 17:39 21:47 23:13
8 Thứ 4 22 Muharram 02:50 05:34 13:26 17:39 21:46 23:12
9 Thứ 5 23 Muharram 02:52 05:34 13:26 17:38 21:45 23:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 05:35 13:26 17:38 21:45 23:10
11 Thứ 7 25 Muharram 02:57 05:36 13:27 17:38 21:44 23:09
12 CN 26 Muharram 02:59 05:37 13:27 17:38 21:43 23:08
13 Thứ 2 27 Muharram 03:01 05:38 13:27 17:38 21:43 23:06
14 Thứ 3 28 Muharram 03:03 05:39 13:27 17:38 21:42 23:05
15 Thứ 4 29 Muharram 03:05 05:40 13:27 17:38 21:41 23:04
16 Thứ 5 1 Safar 03:08 05:41 13:27 17:38 21:40 23:02
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:10 05:42 13:27 17:37 21:39 23:01
18 Thứ 7 3 Safar 03:12 05:43 13:27 17:37 21:38 22:59
19 CN 4 Safar 03:15 05:44 13:27 17:37 21:37 22:58
20 Thứ 2 5 Safar 03:17 05:45 13:27 17:37 21:36 22:56
21 Thứ 3 6 Safar 03:19 05:46 13:27 17:36 21:35 22:55
22 Thứ 4 7 Safar 03:22 05:47 13:28 17:36 21:34 22:53
23 Thứ 5 8 Safar 03:24 05:48 13:28 17:36 21:33 22:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:26 05:50 13:28 17:35 21:32 22:49
25 Thứ 7 10 Safar 03:29 05:51 13:28 17:35 21:30 22:48
26 CN 11 Safar 03:31 05:52 13:28 17:35 21:29 22:46
27 Thứ 2 12 Safar 03:34 05:53 13:28 17:34 21:28 22:44
28 Thứ 3 13 Safar 03:36 05:54 13:28 17:34 21:26 22:42
29 Thứ 4 14 Safar 03:38 05:56 13:28 17:33 21:25 22:40
30 Thứ 5 15 Safar 03:41 05:57 13:28 17:33 21:24 22:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:43 05:58 13:28 17:32 21:22 22:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bonacker vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/vorarlberg/bonacker/calendar.ics