Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Áo · Viên

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hietzing

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Vienna.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Áo là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hietzing, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Vienna.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:43 04:58 12:59 17:14 20:59 23:49
2 Thứ 5 16 Muharram 01:46 04:59 12:59 17:14 20:59 23:48
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:48 05:00 12:59 17:14 20:58 23:46
4 Thứ 7 18 Muharram 01:51 05:00 12:59 17:14 20:58 23:45
5 CN 19 Muharram 01:53 05:01 12:59 17:14 20:58 23:43
6 Thứ 2 20 Muharram 01:56 05:02 13:00 17:14 20:57 23:42
7 Thứ 3 21 Muharram 01:58 05:03 13:00 17:14 20:57 23:40
8 Thứ 4 22 Muharram 02:01 05:03 13:00 17:14 20:56 23:38
9 Thứ 5 23 Muharram 02:04 05:04 13:00 17:14 20:56 23:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:07 05:05 13:00 17:14 20:55 23:35
11 Thứ 7 25 Muharram 02:09 05:06 13:00 17:14 20:55 23:33
12 CN 26 Muharram 02:12 05:07 13:00 17:14 20:54 23:31
13 Thứ 2 27 Muharram 02:15 05:08 13:01 17:14 20:53 23:29
14 Thứ 3 28 Muharram 02:18 05:09 13:01 17:13 20:52 23:27
15 Thứ 4 29 Muharram 02:21 05:10 13:01 17:13 20:52 23:25
16 Thứ 5 1 Safar 02:24 05:11 13:01 17:13 20:51 23:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:26 05:12 13:01 17:13 20:50 23:20
18 Thứ 7 3 Safar 02:29 05:13 13:01 17:13 20:49 23:18
19 CN 4 Safar 02:32 05:14 13:01 17:12 20:48 23:16
20 Thứ 2 5 Safar 02:35 05:15 13:01 17:12 20:47 23:13
21 Thứ 3 6 Safar 02:38 05:17 13:01 17:12 20:46 23:11
22 Thứ 4 7 Safar 02:40 05:18 13:01 17:11 20:45 23:09
23 Thứ 5 8 Safar 02:43 05:19 13:01 17:11 20:44 23:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:46 05:20 13:01 17:11 20:43 23:04
25 Thứ 7 10 Safar 02:49 05:21 13:01 17:10 20:42 23:01
26 CN 11 Safar 02:51 05:22 13:01 17:10 20:40 22:59
27 Thứ 2 12 Safar 02:54 05:24 13:01 17:09 20:39 22:57
28 Thứ 3 13 Safar 02:57 05:25 13:01 17:09 20:38 22:54
29 Thứ 4 14 Safar 02:59 05:26 13:01 17:08 20:37 22:52
30 Thứ 5 15 Safar 03:02 05:27 13:01 17:08 20:35 22:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 05:29 13:01 17:07 20:34 22:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hietzing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/austria/wien/hietzing/calendar.ics