Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belarus · Vitebsk

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pasynki

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kiev.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belarus là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Pasynki, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kiev.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:29 04:31 13:08 17:36 21:44 23:39
2 Thứ 5 16 Muharram 02:30 04:32 13:08 17:36 21:44 23:39
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:30 04:33 13:08 17:36 21:43 23:39
4 Thứ 7 18 Muharram 02:30 04:34 13:08 17:36 21:43 23:39
5 CN 19 Muharram 02:31 04:35 13:08 17:36 21:42 23:39
6 Thứ 2 20 Muharram 02:31 04:36 13:09 17:36 21:41 23:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:32 04:37 13:09 17:36 21:41 23:39
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 04:38 13:09 17:36 21:40 23:38
9 Thứ 5 23 Muharram 02:33 04:39 13:09 17:36 21:39 23:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:34 04:40 13:09 17:36 21:38 23:38
11 Thứ 7 25 Muharram 02:34 04:41 13:09 17:35 21:37 23:38
12 CN 26 Muharram 02:35 04:43 13:09 17:35 21:36 23:37
13 Thứ 2 27 Muharram 02:35 04:44 13:10 17:35 21:35 23:37
14 Thứ 3 28 Muharram 02:36 04:45 13:10 17:35 21:34 23:36
15 Thứ 4 29 Muharram 02:36 04:46 13:10 17:34 21:33 23:36
16 Thứ 5 1 Safar 02:37 04:48 13:10 17:34 21:32 23:35
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:38 04:49 13:10 17:34 21:31 23:35
18 Thứ 7 3 Safar 02:38 04:51 13:10 17:33 21:29 23:34
19 CN 4 Safar 02:39 04:52 13:10 17:33 21:28 23:34
20 Thứ 2 5 Safar 02:40 04:54 13:10 17:32 21:27 23:33
21 Thứ 3 6 Safar 02:40 04:55 13:10 17:32 21:25 23:33
22 Thứ 4 7 Safar 02:41 04:57 13:10 17:31 21:24 23:32
23 Thứ 5 8 Safar 02:42 04:58 13:10 17:31 21:22 23:32
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:42 05:00 13:10 17:30 21:21 23:31
25 Thứ 7 10 Safar 02:43 05:02 13:10 17:30 21:19 23:30
26 CN 11 Safar 02:44 05:03 13:10 17:29 21:18 23:30
27 Thứ 2 12 Safar 02:44 05:05 13:10 17:28 21:16 23:29
28 Thứ 3 13 Safar 02:45 05:07 13:10 17:28 21:14 23:28
29 Thứ 4 14 Safar 02:46 05:08 13:10 17:27 21:12 23:27
30 Thứ 5 15 Safar 02:46 05:10 13:10 17:26 21:11 23:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:47 05:12 13:10 17:25 21:09 23:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Pasynki vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belarus/vitebsk/pasynki/calendar.ics