Belarus · Vitebsk
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Selo
Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Kiev.
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belarus là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 2 | 15 Dhu al-Hijjah | 02:19 | 04:26 | 12:55 | 17:21 | 21:23 | 23:23 |
| 2 | Thứ 3 | 16 Dhu al-Hijjah | 02:19 | 04:25 | 12:55 | 17:21 | 21:24 | 23:23 |
| 3 | Thứ 4 | 17 Dhu al-Hijjah | 02:19 | 04:24 | 12:55 | 17:22 | 21:25 | 23:24 |
| 4 | Thứ 5 | 18 Dhu al-Hijjah | 02:18 | 04:24 | 12:55 | 17:22 | 21:27 | 23:25 |
| 5 | Thứ 6 · Jumuʿah | 19 Dhu al-Hijjah | 02:18 | 04:23 | 12:55 | 17:23 | 21:28 | 23:25 |
| 6 | Thứ 7 | 20 Dhu al-Hijjah | 02:18 | 04:22 | 12:55 | 17:23 | 21:29 | 23:26 |
| 7 | CN | 21 Dhu al-Hijjah | 02:18 | 04:21 | 12:56 | 17:24 | 21:30 | 23:26 |
| 8 | Thứ 2 | 22 Dhu al-Hijjah | 02:18 | 04:21 | 12:56 | 17:24 | 21:31 | 23:27 |
| 9 | Thứ 3 | 23 Dhu al-Hijjah | 02:18 | 04:20 | 12:56 | 17:25 | 21:32 | 23:28 |
| 10 | Thứ 4 | 24 Dhu al-Hijjah | 02:18 | 04:20 | 12:56 | 17:25 | 21:33 | 23:28 |
| 11 | Thứ 5 | 25 Dhu al-Hijjah | 02:17 | 04:19 | 12:56 | 17:25 | 21:34 | 23:28 |
| 12 | Thứ 6 · Jumuʿah | 26 Dhu al-Hijjah | 02:17 | 04:19 | 12:57 | 17:26 | 21:34 | 23:29 |
| 13 | Thứ 7 | 27 Dhu al-Hijjah | 02:17 | 04:18 | 12:57 | 17:26 | 21:35 | 23:29 |
| 14 | CN | 28 Dhu al-Hijjah | 02:17 | 04:18 | 12:57 | 17:27 | 21:36 | 23:30 |
| 15 | Thứ 2 | 29 Dhu al-Hijjah | 02:18 | 04:18 | 12:57 | 17:27 | 21:36 | 23:30 |
| 16 | Thứ 3 | 30 Dhu al-Hijjah | 02:18 | 04:18 | 12:57 | 17:27 | 21:37 | 23:31 |
| 17 | Thứ 4 | 1 Muharram | 02:18 | 04:18 | 12:58 | 17:28 | 21:38 | 23:31 |
| 18 | Thứ 5 | 2 Muharram | 02:18 | 04:18 | 12:58 | 17:28 | 21:38 | 23:31 |
| 19 | Thứ 6 · Jumuʿah | 3 Muharram | 02:18 | 04:18 | 12:58 | 17:28 | 21:38 | 23:32 |
| 20 | Thứ 7 | 4 Muharram | 02:18 | 04:18 | 12:58 | 17:28 | 21:39 | 23:32 |
| 21 | CN | 5 Muharram | 02:18 | 04:18 | 12:59 | 17:29 | 21:39 | 23:32 |
| 22 | Thứ 2 | 6 Muharram | 02:19 | 04:18 | 12:59 | 17:29 | 21:39 | 23:32 |
| 23 | Thứ 3 | 7 Muharram | 02:19 | 04:19 | 12:59 | 17:29 | 21:39 | 23:32 |
| 24 | Thứ 4 | 8 Muharram | 02:19 | 04:19 | 12:59 | 17:29 | 21:39 | 23:33 |
| 25 | Thứ 5 | 9 Muharram | 02:19 | 04:19 | 12:59 | 17:29 | 21:39 | 23:33 |
| 26 | Thứ 6 · Jumuʿah | 10 Muharram | 02:20 | 04:20 | 13:00 | 17:29 | 21:39 | 23:33 |
| 27 | Thứ 7 | 11 Muharram | 02:20 | 04:20 | 13:00 | 17:30 | 21:39 | 23:33 |
| 28 | CN | 12 Muharram | 02:20 | 04:21 | 13:00 | 17:30 | 21:39 | 23:33 |
| 29 | Thứ 2 | 13 Muharram | 02:21 | 04:21 | 13:00 | 17:30 | 21:39 | 23:33 |
| 30 | Thứ 3 | 14 Muharram | 02:21 | 04:22 | 13:00 | 17:30 | 21:39 | 23:33 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Selo vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/belarus/vitebsk/selo/calendar.ics