Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Bỉ · Luxembourg

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Offaing

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Brussels.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Bỉ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Offaing, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Brussels.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:17 05:34 13:42 18:01 22:20 00:06
2 Thứ 5 16 Muharram 03:17 05:34 13:42 18:01 22:20 00:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:18 05:35 13:42 18:01 22:20 00:04
4 Thứ 7 18 Muharram 03:18 05:36 13:42 18:01 22:19 00:03
5 CN 19 Muharram 03:19 05:37 13:43 18:01 22:19 00:02
6 Thứ 2 20 Muharram 03:19 05:37 13:43 18:01 22:18 00:01
7 Thứ 3 21 Muharram 03:19 05:38 13:43 18:01 22:18 23:59
8 Thứ 4 22 Muharram 03:20 05:39 13:43 18:00 22:17 23:58
9 Thứ 5 23 Muharram 01:59 05:40 13:43 18:00 22:16 23:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:08 05:41 13:43 18:00 22:16 23:55
11 Thứ 7 25 Muharram 02:15 05:42 13:44 18:00 22:15 23:53
12 CN 26 Muharram 02:21 05:43 13:44 18:00 22:14 23:52
13 Thứ 2 27 Muharram 02:26 05:44 13:44 18:00 22:13 23:50
14 Thứ 3 28 Muharram 02:31 05:45 13:44 18:00 22:12 23:48
15 Thứ 4 29 Muharram 02:36 05:46 13:44 17:59 22:11 23:46
16 Thứ 5 1 Safar 02:40 05:47 13:44 17:59 22:10 23:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:44 05:48 13:44 17:59 22:09 23:43
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 05:49 13:44 17:59 22:08 23:41
19 CN 4 Safar 02:52 05:51 13:44 17:58 22:07 23:39
20 Thứ 2 5 Safar 02:56 05:52 13:44 17:58 22:06 23:37
21 Thứ 3 6 Safar 03:00 05:53 13:44 17:58 22:04 23:35
22 Thứ 4 7 Safar 03:04 05:54 13:45 17:57 22:03 23:32
23 Thứ 5 8 Safar 03:07 05:56 13:45 17:57 22:02 23:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:11 05:57 13:45 17:56 22:00 23:28
25 Thứ 7 10 Safar 03:14 05:58 13:45 17:56 21:59 23:26
26 CN 11 Safar 03:18 05:59 13:45 17:56 21:58 23:24
27 Thứ 2 12 Safar 03:21 06:01 13:45 17:55 21:56 23:21
28 Thứ 3 13 Safar 03:24 06:02 13:45 17:55 21:55 23:19
29 Thứ 4 14 Safar 03:27 06:03 13:45 17:54 21:53 23:17
30 Thứ 5 15 Safar 03:31 06:05 13:45 17:53 21:51 23:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:34 06:06 13:45 17:53 21:50 23:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Offaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belgium/luxembourg/offaing/calendar.ics