Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Belize · Toledo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hellgate

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Guatemala.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Belize là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hellgate, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: America/Guatemala.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:05 05:26 11:59 15:23 18:32 19:54
2 Thứ 5 16 Muharram 04:05 05:27 11:59 15:23 18:32 19:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:05 05:27 11:59 15:23 18:32 19:54
4 Thứ 7 18 Muharram 04:06 05:27 12:00 15:23 18:32 19:54
5 CN 19 Muharram 04:06 05:28 12:00 15:23 18:32 19:54
6 Thứ 2 20 Muharram 04:06 05:28 12:00 15:23 18:32 19:54
7 Thứ 3 21 Muharram 04:07 05:28 12:00 15:23 18:32 19:53
8 Thứ 4 22 Muharram 04:07 05:29 12:00 15:23 18:32 19:53
9 Thứ 5 23 Muharram 04:08 05:29 12:00 15:23 18:32 19:53
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:08 05:29 12:01 15:22 18:32 19:53
11 Thứ 7 25 Muharram 04:08 05:30 12:01 15:22 18:32 19:53
12 CN 26 Muharram 04:09 05:30 12:01 15:22 18:32 19:53
13 Thứ 2 27 Muharram 04:09 05:30 12:01 15:22 18:32 19:53
14 Thứ 3 28 Muharram 04:10 05:31 12:01 15:22 18:32 19:52
15 Thứ 4 29 Muharram 04:10 05:31 12:01 15:22 18:32 19:52
16 Thứ 5 1 Safar 04:11 05:31 12:01 15:21 18:31 19:52
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:11 05:31 12:01 15:21 18:31 19:52
18 Thứ 7 3 Safar 04:12 05:32 12:01 15:21 18:31 19:51
19 CN 4 Safar 04:12 05:32 12:02 15:20 18:31 19:51
20 Thứ 2 5 Safar 04:12 05:32 12:02 15:20 18:31 19:51
21 Thứ 3 6 Safar 04:13 05:33 12:02 15:20 18:31 19:50
22 Thứ 4 7 Safar 04:13 05:33 12:02 15:19 18:30 19:50
23 Thứ 5 8 Safar 04:14 05:33 12:02 15:19 18:30 19:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:14 05:34 12:02 15:18 18:30 19:49
25 Thứ 7 10 Safar 04:15 05:34 12:02 15:18 18:30 19:49
26 CN 11 Safar 04:15 05:34 12:02 15:17 18:29 19:48
27 Thứ 2 12 Safar 04:16 05:35 12:02 15:17 18:29 19:48
28 Thứ 3 13 Safar 04:16 05:35 12:02 15:16 18:29 19:47
29 Thứ 4 14 Safar 04:16 05:35 12:02 15:16 18:28 19:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:17 05:35 12:02 15:15 18:28 19:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:17 05:36 12:02 15:14 18:28 19:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hellgate vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/belize/toledo/hellgate/calendar.ics