Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Brasil · Ceara

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cacimbas

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Sao_Paulo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Brasil là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cacimbas, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Sao_Paulo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:32 05:46 11:44 15:08 17:59 18:40
2 Thứ 5 16 Muharram 04:32 05:46 11:44 15:09 17:59 18:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:33 05:46 11:45 15:09 17:59 18:41
4 Thứ 7 18 Muharram 04:33 05:46 11:45 15:09 18:00 18:41
5 CN 19 Muharram 04:33 05:46 11:45 15:09 18:00 18:41
6 Thứ 2 20 Muharram 04:33 05:46 11:45 15:09 18:00 18:41
7 Thứ 3 21 Muharram 04:33 05:47 11:45 15:09 18:00 18:41
8 Thứ 4 22 Muharram 04:34 05:47 11:46 15:10 18:00 18:41
9 Thứ 5 23 Muharram 04:34 05:47 11:46 15:10 18:00 18:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:34 05:47 11:46 15:10 18:01 18:42
11 Thứ 7 25 Muharram 04:34 05:47 11:46 15:10 18:01 18:42
12 CN 26 Muharram 04:34 05:47 11:46 15:10 18:01 18:42
13 Thứ 2 27 Muharram 04:34 05:47 11:46 15:10 18:01 18:42
14 Thứ 3 28 Muharram 04:35 05:47 11:46 15:10 18:01 18:42
15 Thứ 4 29 Muharram 04:35 05:47 11:46 15:10 18:01 18:42
16 Thứ 5 1 Safar 04:35 05:47 11:47 15:10 18:01 18:42
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:35 05:47 11:47 15:10 18:02 18:42
18 Thứ 7 3 Safar 04:35 05:48 11:47 15:10 18:02 18:42
19 CN 4 Safar 04:35 05:48 11:47 15:10 18:02 18:42
20 Thứ 2 5 Safar 04:35 05:48 11:47 15:10 18:02 18:42
21 Thứ 3 6 Safar 04:36 05:48 11:47 15:10 18:02 18:42
22 Thứ 4 7 Safar 04:36 05:48 11:47 15:10 18:02 18:42
23 Thứ 5 8 Safar 04:36 05:48 11:47 15:10 18:02 18:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:36 05:48 11:47 15:10 18:02 18:42
25 Thứ 7 10 Safar 04:36 05:48 11:47 15:10 18:02 18:42
26 CN 11 Safar 04:36 05:48 11:47 15:10 18:02 18:42
27 Thứ 2 12 Safar 04:36 05:47 11:47 15:10 18:02 18:42
28 Thứ 3 13 Safar 04:36 05:47 11:47 15:10 18:02 18:42
29 Thứ 4 14 Safar 04:36 05:47 11:47 15:10 18:02 18:42
30 Thứ 5 15 Safar 04:36 05:47 11:47 15:10 18:02 18:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:36 05:47 11:47 15:10 18:02 18:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cacimbas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/brazil/ceara/cacimbas/calendar.ics