Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Brasil · Roraima

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tabaco

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Manaus.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Brasil là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tabaco, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Manaus.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:09 05:58 12:08 15:34 18:17 19:06
2 Thứ 5 16 Muharram 05:09 05:58 12:08 15:34 18:18 19:07
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:09 05:58 12:08 15:35 18:18 19:07
4 Thứ 7 18 Muharram 05:10 05:58 12:08 15:35 18:18 19:07
5 CN 19 Muharram 05:10 05:59 12:08 15:35 18:18 19:07
6 Thứ 2 20 Muharram 05:10 05:59 12:08 15:35 18:18 19:07
7 Thứ 3 21 Muharram 05:10 05:59 12:09 15:35 18:18 19:07
8 Thứ 4 22 Muharram 05:10 05:59 12:09 15:35 18:18 19:07
9 Thứ 5 23 Muharram 05:11 05:59 12:09 15:35 18:19 19:07
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:11 06:00 12:09 15:35 18:19 19:07
11 Thứ 7 25 Muharram 05:11 06:00 12:09 15:35 18:19 19:07
12 CN 26 Muharram 05:11 06:00 12:09 15:35 18:19 19:07
13 Thứ 2 27 Muharram 05:12 06:00 12:09 15:35 18:19 19:07
14 Thứ 3 28 Muharram 05:12 06:00 12:10 15:35 18:19 19:07
15 Thứ 4 29 Muharram 05:12 06:00 12:10 15:35 18:19 19:07
16 Thứ 5 1 Safar 05:12 06:01 12:10 15:35 18:19 19:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:12 06:01 12:10 15:35 18:19 19:07
18 Thứ 7 3 Safar 05:13 06:01 12:10 15:35 18:19 19:07
19 CN 4 Safar 05:13 06:01 12:10 15:35 18:19 19:07
20 Thứ 2 5 Safar 05:13 06:01 12:10 15:35 18:19 19:07
21 Thứ 3 6 Safar 05:13 06:01 12:10 15:35 18:19 19:07
22 Thứ 4 7 Safar 05:13 06:01 12:10 15:35 18:19 19:07
23 Thứ 5 8 Safar 05:13 06:01 12:10 15:34 18:19 19:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:14 06:01 12:10 15:34 18:19 19:07
25 Thứ 7 10 Safar 05:14 06:02 12:10 15:34 18:19 19:07
26 CN 11 Safar 05:14 06:02 12:10 15:34 18:19 19:07
27 Thứ 2 12 Safar 05:14 06:02 12:10 15:34 18:19 19:07
28 Thứ 3 13 Safar 05:14 06:02 12:10 15:33 18:19 19:06
29 Thứ 4 14 Safar 05:14 06:02 12:10 15:33 18:19 19:06
30 Thứ 5 15 Safar 05:14 06:02 12:10 15:33 18:19 19:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:15 06:02 12:10 15:33 18:19 19:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tabaco vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/brazil/roraima/tabaco/calendar.ics