Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Brasil · Tocantins

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Crixás

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Sao_Paulo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Brasil là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Crixás, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Sao_Paulo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:21 06:35 12:19 15:37 18:20 19:02
2 Thứ 5 16 Muharram 05:21 06:35 12:19 15:37 18:20 19:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:21 06:35 12:20 15:37 18:20 19:02
4 Thứ 7 18 Muharram 05:21 06:35 12:20 15:38 18:21 19:02
5 CN 19 Muharram 05:21 06:35 12:20 15:38 18:21 19:03
6 Thứ 2 20 Muharram 05:21 06:35 12:20 15:38 18:21 19:03
7 Thứ 3 21 Muharram 05:21 06:35 12:20 15:38 18:21 19:03
8 Thứ 4 22 Muharram 05:22 06:35 12:20 15:38 18:22 19:03
9 Thứ 5 23 Muharram 05:22 06:35 12:21 15:39 18:22 19:03
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:22 06:35 12:21 15:39 18:22 19:04
11 Thứ 7 25 Muharram 05:22 06:36 12:21 15:39 18:22 19:04
12 CN 26 Muharram 05:22 06:36 12:21 15:39 18:23 19:04
13 Thứ 2 27 Muharram 05:22 06:36 12:21 15:40 18:23 19:04
14 Thứ 3 28 Muharram 05:22 06:35 12:21 15:40 18:23 19:04
15 Thứ 4 29 Muharram 05:22 06:35 12:21 15:40 18:23 19:05
16 Thứ 5 1 Safar 05:22 06:35 12:21 15:40 18:24 19:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:22 06:35 12:22 15:40 18:24 19:05
18 Thứ 7 3 Safar 05:22 06:35 12:22 15:40 18:24 19:05
19 CN 4 Safar 05:22 06:35 12:22 15:41 18:24 19:05
20 Thứ 2 5 Safar 05:22 06:35 12:22 15:41 18:24 19:05
21 Thứ 3 6 Safar 05:22 06:35 12:22 15:41 18:25 19:06
22 Thứ 4 7 Safar 05:22 06:35 12:22 15:41 18:25 19:06
23 Thứ 5 8 Safar 05:22 06:35 12:22 15:41 18:25 19:06
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:22 06:35 12:22 15:41 18:25 19:06
25 Thứ 7 10 Safar 05:22 06:34 12:22 15:41 18:25 19:06
26 CN 11 Safar 05:22 06:34 12:22 15:41 18:25 19:06
27 Thứ 2 12 Safar 05:22 06:34 12:22 15:41 18:26 19:06
28 Thứ 3 13 Safar 05:22 06:34 12:22 15:42 18:26 19:06
29 Thứ 4 14 Safar 05:21 06:34 12:22 15:42 18:26 19:07
30 Thứ 5 15 Safar 05:21 06:33 12:22 15:42 18:26 19:07
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:21 06:33 12:22 15:42 18:26 19:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Crixás vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/brazil/tocantins/crixas/calendar.ics