Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Bulgaria · Sofia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chepurlintsu

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Sofia.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Bulgaria là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Chepurlintsu, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Europe/Sofia.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:24 05:52 13:26 17:30 21:00 22:30
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:23 05:52 13:26 17:30 21:01 22:31
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:22 05:51 13:26 17:30 21:02 22:32
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:21 05:51 13:27 17:31 21:02 22:32
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:20 05:50 13:27 17:31 21:03 22:33
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:19 05:50 13:27 17:31 21:04 22:34
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:18 05:50 13:27 17:32 21:05 22:35
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:17 05:49 13:27 17:32 21:05 22:35
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:16 05:49 13:28 17:32 21:06 22:36
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:15 05:49 13:28 17:32 21:06 22:36
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:15 05:49 13:28 17:33 21:07 22:37
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:14 05:49 13:28 17:33 21:08 22:38
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:14 05:49 13:28 17:33 21:08 22:38
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:13 05:49 13:29 17:34 21:09 22:39
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:13 05:49 13:29 17:34 21:09 22:39
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:12 05:49 13:29 17:34 21:09 22:39
17 Thứ 4 1 Muharram 03:12 05:49 13:29 17:34 21:10 22:40
18 Thứ 5 2 Muharram 03:12 05:49 13:29 17:35 21:10 22:40
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:12 05:49 13:30 17:35 21:10 22:40
20 Thứ 7 4 Muharram 03:12 05:49 13:30 17:35 21:11 22:41
21 CN 5 Muharram 03:12 05:49 13:30 17:35 21:11 22:41
22 Thứ 2 6 Muharram 03:13 05:49 13:30 17:35 21:11 22:41
23 Thứ 3 7 Muharram 03:13 05:50 13:31 17:36 21:11 22:41
24 Thứ 4 8 Muharram 03:13 05:50 13:31 17:36 21:12 22:42
25 Thứ 5 9 Muharram 03:14 05:50 13:31 17:36 21:12 22:42
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:14 05:51 13:31 17:36 21:12 22:42
27 Thứ 7 11 Muharram 03:15 05:51 13:31 17:36 21:12 22:42
28 CN 12 Muharram 03:16 05:51 13:32 17:37 21:12 22:42
29 Thứ 2 13 Muharram 03:16 05:52 13:32 17:37 21:12 22:42
30 Thứ 3 14 Muharram 03:17 05:52 13:32 17:37 21:12 22:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chepurlintsu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/bulgaria/sofia/chepurlintsu/calendar.ics