Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Burundi · Kirundo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gitamo

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Bujumbura.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Burundi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gitamo, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Bujumbura.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:48 06:04 12:03 15:27 18:02 19:17
2 Thứ 5 16 Muharram 04:48 06:04 12:03 15:27 18:02 19:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:48 06:04 12:03 15:27 18:02 19:18
4 Thứ 7 18 Muharram 04:49 06:04 12:03 15:28 18:02 19:18
5 CN 19 Muharram 04:49 06:04 12:03 15:28 18:03 19:18
6 Thứ 2 20 Muharram 04:49 06:04 12:04 15:28 18:03 19:18
7 Thứ 3 21 Muharram 04:49 06:05 12:04 15:28 18:03 19:18
8 Thứ 4 22 Muharram 04:49 06:05 12:04 15:28 18:03 19:19
9 Thứ 5 23 Muharram 04:50 06:05 12:04 15:28 18:03 19:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:50 06:05 12:04 15:28 18:04 19:19
11 Thứ 7 25 Muharram 04:50 06:05 12:04 15:29 18:04 19:19
12 CN 26 Muharram 04:50 06:05 12:05 15:29 18:04 19:19
13 Thứ 2 27 Muharram 04:50 06:05 12:05 15:29 18:04 19:19
14 Thứ 3 28 Muharram 04:51 06:05 12:05 15:29 18:04 19:19
15 Thứ 4 29 Muharram 04:51 06:05 12:05 15:29 18:04 19:19
16 Thứ 5 1 Safar 04:51 06:06 12:05 15:29 18:04 19:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:51 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
18 Thứ 7 3 Safar 04:51 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
19 CN 4 Safar 04:51 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
20 Thứ 2 5 Safar 04:51 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
21 Thứ 3 6 Safar 04:52 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
22 Thứ 4 7 Safar 04:52 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
23 Thứ 5 8 Safar 04:52 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:52 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
25 Thứ 7 10 Safar 04:52 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
26 CN 11 Safar 04:52 06:06 12:06 15:29 18:05 19:19
27 Thứ 2 12 Safar 04:52 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
28 Thứ 3 13 Safar 04:52 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
29 Thứ 4 14 Safar 04:52 06:06 12:05 15:29 18:05 19:19
30 Thứ 5 15 Safar 04:52 06:05 12:05 15:28 18:05 19:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:52 06:05 12:05 15:28 18:05 19:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gitamo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/burundi/kirundo/gitamo/calendar.ics