Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Burundi · Kirundo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Mugobe

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Bujumbura.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Burundi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Mugobe, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Bujumbura.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:53 05:56 11:56 15:18 18:10 18:52
2 04:53 05:56 11:56 15:18 18:10 18:52
3 04:52 05:55 11:56 15:18 18:10 18:51
4 04:52 05:55 11:56 15:18 18:10 18:51
5 04:52 05:55 11:56 15:18 18:10 18:51
6 04:52 05:55 11:56 15:18 18:10 18:51
7 04:52 05:55 11:56 15:18 18:09 18:51
8 04:52 05:55 11:56 15:18 18:09 18:51
9 04:52 05:55 11:56 15:18 18:09 18:51
10 04:52 05:55 11:56 15:18 18:09 18:51
11 04:52 05:55 11:56 15:18 18:09 18:51
12 04:52 05:55 11:56 15:18 18:09 18:51
13 04:51 05:55 11:56 15:18 18:09 18:51
14 04:51 05:55 11:56 15:19 18:09 18:51
15 04:51 05:55 11:56 15:19 18:09 18:51
16 04:51 05:56 11:56 15:19 18:09 18:51
17 04:51 05:56 11:56 15:19 18:09 18:51
18 04:51 05:56 11:56 15:19 18:09 18:51
19 04:51 05:56 11:56 15:19 18:09 18:51
20 04:51 05:56 11:56 15:19 18:09 18:52
21 04:51 05:56 11:56 15:19 18:09 18:52
22 04:51 05:56 11:56 15:19 18:09 18:52
23 04:51 05:56 11:56 15:20 18:09 18:52
24 04:51 05:56 11:56 15:20 18:09 18:52
25 04:51 05:56 11:56 15:20 18:09 18:52
26 04:51 05:56 11:56 15:20 18:09 18:52
27 04:52 05:57 11:56 15:20 18:10 18:52
28 04:52 05:57 11:56 15:20 18:10 18:53
29 04:52 05:57 11:57 15:21 18:10 18:53
30 04:52 05:57 11:57 15:21 18:10 18:53
31 04:52 05:57 11:57 15:21 18:10 18:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mugobe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/burundi/kirundo/mugobe/calendar.ics