Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Burundi · Makamba

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Higiro

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Bujumbura.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Burundi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Higiro, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Bujumbura.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:49 05:59 11:58 15:20 18:13 18:52
2 04:49 05:59 11:58 15:20 18:12 18:52
3 04:49 05:59 11:58 15:20 18:12 18:52
4 04:49 05:59 11:58 15:20 18:12 18:52
5 04:49 05:59 11:58 15:20 18:12 18:51
6 04:49 05:59 11:58 15:20 18:12 18:51
7 04:49 05:59 11:58 15:20 18:12 18:51
8 04:49 05:59 11:58 15:20 18:11 18:51
9 04:49 05:59 11:58 15:20 18:11 18:51
10 04:49 05:59 11:58 15:20 18:11 18:51
11 04:49 05:59 11:58 15:20 18:11 18:51
12 04:48 05:59 11:58 15:20 18:11 18:51
13 04:48 06:00 11:58 15:20 18:11 18:51
14 04:48 06:00 11:58 15:20 18:11 18:51
15 04:48 06:00 11:58 15:20 18:11 18:51
16 04:48 06:00 11:58 15:20 18:11 18:51
17 04:48 06:00 11:58 15:20 18:11 18:51
18 04:48 06:00 11:58 15:21 18:11 18:51
19 04:48 06:00 11:58 15:21 18:11 18:51
20 04:48 06:00 11:58 15:21 18:11 18:51
21 04:48 06:00 11:58 15:21 18:11 18:51
22 04:48 06:00 11:58 15:21 18:11 18:51
23 04:48 06:01 11:58 15:21 18:11 18:51
24 04:49 06:01 11:58 15:21 18:11 18:52
25 04:49 06:01 11:58 15:21 18:11 18:52
26 04:49 06:01 11:58 15:21 18:11 18:52
27 04:49 06:01 11:58 15:21 18:11 18:52
28 04:49 06:01 11:58 15:22 18:11 18:52
29 04:49 06:02 11:59 15:22 18:11 18:52
30 04:49 06:02 11:59 15:22 18:11 18:52
31 04:49 06:02 11:59 15:22 18:12 18:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Higiro vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/burundi/makamba/higiro/calendar.ics