Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Burundi · Muyinga

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Karambi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Bujumbura.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Burundi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Karambi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Bujumbura.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:46 05:55 11:56 15:17 18:11 18:51
2 04:45 05:55 11:56 15:17 18:11 18:50
3 04:45 05:55 11:56 15:17 18:11 18:50
4 04:45 05:55 11:55 15:17 18:11 18:50
5 04:45 05:55 11:55 15:17 18:11 18:50
6 04:45 05:55 11:55 15:17 18:10 18:50
7 04:45 05:55 11:55 15:17 18:10 18:50
8 04:45 05:55 11:55 15:17 18:10 18:50
9 04:45 05:55 11:55 15:17 18:10 18:50
10 04:45 05:55 11:55 15:18 18:10 18:50
11 04:44 05:55 11:55 15:18 18:10 18:50
12 04:44 05:55 11:55 15:18 18:10 18:50
13 04:44 05:55 11:55 15:18 18:10 18:50
14 04:44 05:55 11:55 15:18 18:10 18:50
15 04:44 05:55 11:55 15:18 18:10 18:50
16 04:44 05:56 11:55 15:18 18:10 18:50
17 04:44 05:56 11:55 15:18 18:10 18:50
18 04:44 05:56 11:55 15:18 18:10 18:50
19 04:44 05:56 11:55 15:18 18:10 18:50
20 04:44 05:56 11:55 15:18 18:10 18:50
21 04:44 05:56 11:55 15:19 18:10 18:50
22 04:44 05:56 11:55 15:19 18:10 18:51
23 04:44 05:56 11:55 15:19 18:10 18:51
24 04:44 05:56 11:55 15:19 18:10 18:51
25 04:44 05:56 11:55 15:19 18:10 18:51
26 04:44 05:57 11:56 15:19 18:10 18:51
27 04:44 05:57 11:56 15:19 18:10 18:51
28 04:44 05:57 11:56 15:20 18:10 18:51
29 04:44 05:57 11:56 15:20 18:11 18:51
30 04:45 05:57 11:56 15:20 18:11 18:52
31 04:45 05:57 11:56 15:20 18:11 18:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Karambi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/burundi/muyinga/karambi/calendar.ics