Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Burundi · Muyinga

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kwitaba

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Bujumbura.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Burundi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kwitaba, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Bujumbura.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:44 05:55 11:56 15:17 17:56 19:01
2 04:44 05:55 11:56 15:17 17:56 19:01
3 04:44 05:55 11:56 15:17 17:56 19:01
4 04:44 05:55 11:55 15:17 17:56 19:01
5 04:44 05:55 11:55 15:17 17:56 19:01
6 04:44 05:55 11:55 15:17 17:55 19:01
7 04:43 05:55 11:55 15:17 17:55 19:01
8 04:43 05:55 11:55 15:17 17:55 19:01
9 04:43 05:55 11:55 15:18 17:55 19:01
10 04:43 05:55 11:55 15:18 17:55 19:01
11 04:43 05:55 11:55 15:18 17:55 19:01
12 04:43 05:55 11:55 15:18 17:55 19:01
13 04:43 05:55 11:55 15:18 17:55 19:01
14 04:43 05:55 11:55 15:18 17:55 19:01
15 04:43 05:55 11:55 15:18 17:55 19:01
16 04:43 05:55 11:55 15:18 17:55 19:01
17 04:43 05:56 11:55 15:18 17:55 19:01
18 04:43 05:56 11:55 15:18 17:55 19:01
19 04:43 05:56 11:55 15:18 17:55 19:01
20 04:43 05:56 11:55 15:19 17:55 19:01
21 04:43 05:56 11:55 15:19 17:55 19:01
22 04:43 05:56 11:55 15:19 17:55 19:01
23 04:43 05:56 11:55 15:19 17:55 19:02
24 04:43 05:56 11:55 15:19 17:55 19:02
25 04:43 05:56 11:56 15:19 17:55 19:02
26 04:43 05:57 11:56 15:19 17:55 19:02
27 04:43 05:57 11:56 15:20 17:55 19:02
28 04:43 05:57 11:56 15:20 17:55 19:02
29 04:43 05:57 11:56 15:20 17:55 19:02
30 04:43 05:57 11:56 15:20 17:55 19:03
31 04:43 05:57 11:56 15:20 17:55 19:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kwitaba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/burundi/muyinga/kwitaba/calendar.ics