Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Alberta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tothill

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: America/Edmonton.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tothill, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: America/Edmonton.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:59 05:18 13:26 17:44 21:36 22:53
2 Thứ 5 16 Muharram 02:59 05:19 13:26 17:44 21:36 22:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:59 05:20 13:26 17:44 21:36 22:53
4 Thứ 7 18 Muharram 03:00 05:20 13:26 17:44 21:35 22:52
5 CN 19 Muharram 03:00 05:21 13:26 17:44 21:35 22:52
6 Thứ 2 20 Muharram 03:01 05:22 13:27 17:44 21:34 22:51
7 Thứ 3 21 Muharram 03:01 05:23 13:27 17:44 21:34 22:51
8 Thứ 4 22 Muharram 03:02 05:24 13:27 17:44 21:33 22:50
9 Thứ 5 23 Muharram 03:02 05:25 13:27 17:44 21:33 22:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:39 05:25 13:27 17:44 21:32 22:49
11 Thứ 7 25 Muharram 01:50 05:26 13:27 17:44 21:31 22:48
12 CN 26 Muharram 01:58 05:27 13:27 17:44 21:30 22:47
13 Thứ 2 27 Muharram 02:04 05:28 13:28 17:43 21:30 22:47
14 Thứ 3 28 Muharram 02:10 05:30 13:28 17:43 21:29 22:46
15 Thứ 4 29 Muharram 02:15 05:31 13:28 17:43 21:28 22:45
16 Thứ 5 1 Safar 02:20 05:32 13:28 17:43 21:27 22:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:24 05:33 13:28 17:42 21:26 22:43
18 Thứ 7 3 Safar 02:29 05:34 13:28 17:42 21:25 22:42
19 CN 4 Safar 02:33 05:35 13:28 17:42 21:24 22:41
20 Thứ 2 5 Safar 02:37 05:36 13:28 17:41 21:23 22:40
21 Thứ 3 6 Safar 02:41 05:38 13:28 17:41 21:22 22:39
22 Thứ 4 7 Safar 02:45 05:39 13:28 17:41 21:21 22:38
23 Thứ 5 8 Safar 02:48 05:40 13:28 17:40 21:19 22:36
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:41 13:28 17:40 21:18 22:35
25 Thứ 7 10 Safar 02:56 05:43 13:28 17:39 21:17 22:34
26 CN 11 Safar 02:59 05:44 13:28 17:39 21:16 22:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:02 05:45 13:28 17:38 21:14 22:31
28 Thứ 3 13 Safar 03:06 05:47 13:28 17:38 21:13 22:30
29 Thứ 4 14 Safar 03:09 05:48 13:28 17:37 21:12 22:29
30 Thứ 5 15 Safar 03:12 05:49 13:28 17:37 21:10 22:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 05:51 13:28 17:36 21:09 22:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tothill vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/alberta/tothill/calendar.ics