Canada · Saskatchewan
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Tatagwa
Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Winnipeg.
⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 04:19 | 06:33 | 13:53 | 17:54 | 21:38 | 22:52 |
| 2 | 04:16 | 06:32 | 13:53 | 17:54 | 21:40 | 22:55 |
| 3 | 04:13 | 06:30 | 13:53 | 17:55 | 21:42 | 22:57 |
| 4 | 04:10 | 06:28 | 13:53 | 17:56 | 21:43 | 22:59 |
| 5 | 04:07 | 06:27 | 13:53 | 17:56 | 21:45 | 23:01 |
| 6 | 04:04 | 06:25 | 13:53 | 17:57 | 21:46 | 23:04 |
| 7 | 04:01 | 06:23 | 13:53 | 17:57 | 21:48 | 23:06 |
| 8 | 03:58 | 06:22 | 13:53 | 17:58 | 21:50 | 23:08 |
| 9 | 03:55 | 06:20 | 13:52 | 17:58 | 21:51 | 23:10 |
| 10 | 03:52 | 06:19 | 13:52 | 17:59 | 21:53 | 23:13 |
| 11 | 03:49 | 06:17 | 13:52 | 18:00 | 21:54 | 23:15 |
| 12 | 03:46 | 06:16 | 13:52 | 18:00 | 21:56 | 23:17 |
| 13 | 03:43 | 06:14 | 13:52 | 18:01 | 21:58 | 23:19 |
| 14 | 03:39 | 06:13 | 13:52 | 18:01 | 21:59 | 23:22 |
| 15 | 03:36 | 06:11 | 13:52 | 18:02 | 22:01 | 23:24 |
| 16 | 03:33 | 06:10 | 13:52 | 18:02 | 22:02 | 23:26 |
| 17 | 03:30 | 06:09 | 13:52 | 18:03 | 22:04 | 23:29 |
| 18 | 03:27 | 06:07 | 13:52 | 18:03 | 22:05 | 23:31 |
| 19 | 03:23 | 06:06 | 13:52 | 18:04 | 22:07 | 23:33 |
| 20 | 03:20 | 06:05 | 13:53 | 18:04 | 22:08 | 23:35 |
| 21 | 03:17 | 06:04 | 13:53 | 18:05 | 22:09 | 23:38 |
| 22 | 03:13 | 06:03 | 13:53 | 18:05 | 22:11 | 23:40 |
| 23 | 03:10 | 06:02 | 13:53 | 18:06 | 22:12 | 23:42 |
| 24 | 03:06 | 06:01 | 13:53 | 18:06 | 22:14 | 23:44 |
| 25 | 03:03 | 05:59 | 13:53 | 18:07 | 22:15 | 23:46 |
| 26 | 02:59 | 05:59 | 13:53 | 18:07 | 22:16 | 23:48 |
| 27 | 02:56 | 05:58 | 13:53 | 18:08 | 22:18 | 23:51 |
| 28 | 02:52 | 05:57 | 13:53 | 18:08 | 22:19 | 23:53 |
| 29 | 02:48 | 05:56 | 13:53 | 18:09 | 22:20 | 23:55 |
| 30 | 02:44 | 05:55 | 13:54 | 18:09 | 22:21 | 23:57 |
| 31 | 02:40 | 05:54 | 13:54 | 18:10 | 22:22 | 23:59 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Tatagwa vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/canada/saskatchewan/tatagwa/calendar.ics