Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Saskatchewan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thaxted

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Winnipeg.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thaxted, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Winnipeg.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:28 05:37 14:02 18:27 22:27 00:29
2 Thứ 5 16 Muharram 03:29 05:38 14:02 18:27 22:27 00:29
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:29 05:39 14:03 18:27 22:27 00:29
4 Thứ 7 18 Muharram 03:30 05:40 14:03 18:27 22:26 00:29
5 CN 19 Muharram 03:30 05:40 14:03 18:27 22:26 00:29
6 Thứ 2 20 Muharram 03:30 05:41 14:03 18:27 22:25 00:29
7 Thứ 3 21 Muharram 03:31 05:42 14:03 18:27 22:24 00:28
8 Thứ 4 22 Muharram 03:31 05:43 14:03 18:27 22:24 00:28
9 Thứ 5 23 Muharram 03:32 05:44 14:04 18:27 22:23 00:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:32 05:46 14:04 18:27 22:22 00:28
11 Thứ 7 25 Muharram 03:33 05:47 14:04 18:26 22:21 00:27
12 CN 26 Muharram 03:34 05:48 14:04 18:26 22:20 00:27
13 Thứ 2 27 Muharram 03:34 05:49 14:04 18:26 22:19 00:27
14 Thứ 3 28 Muharram 03:35 05:50 14:04 18:26 22:18 00:26
15 Thứ 4 29 Muharram 03:35 05:51 14:04 18:25 22:17 00:26
16 Thứ 5 1 Safar 03:36 05:53 14:04 18:25 22:16 00:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:36 05:54 14:05 18:25 22:15 00:25
18 Thứ 7 3 Safar 03:37 05:55 14:05 18:24 22:14 00:25
19 CN 4 Safar 03:38 05:57 14:05 18:24 22:13 00:24
20 Thứ 2 5 Safar 03:38 05:58 14:05 18:24 22:11 00:24
21 Thứ 3 6 Safar 03:39 06:00 14:05 18:23 22:10 00:23
22 Thứ 4 7 Safar 03:39 06:01 14:05 18:23 22:09 00:23
23 Thứ 5 8 Safar 03:40 06:02 14:05 18:22 22:07 00:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:41 06:04 14:05 18:22 22:06 01:41
25 Thứ 7 10 Safar 03:41 06:05 14:05 18:21 22:05 01:30
26 CN 11 Safar 03:42 06:07 14:05 18:21 22:03 01:21
27 Thứ 2 12 Safar 03:42 06:08 14:05 18:20 22:01 01:14
28 Thứ 3 13 Safar 02:20 06:10 14:05 18:19 22:00 01:07
29 Thứ 4 14 Safar 02:36 06:12 14:05 18:19 21:58 01:01
30 Thứ 5 15 Safar 02:46 06:13 14:05 18:18 21:57 00:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:54 06:15 14:05 18:17 21:55 00:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Thaxted vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/saskatchewan/thaxted/calendar.ics