Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Canada · Saskatchewan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Timberlost

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Winnipeg.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Timberlost, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Winnipeg.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:37 05:43 14:13 18:40 22:43 00:42
2 Thứ 5 16 Muharram 03:38 05:44 14:13 18:40 22:43 00:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:38 05:45 14:14 18:40 22:42 00:42
4 Thứ 7 18 Muharram 03:39 05:46 14:14 18:40 22:42 00:42
5 CN 19 Muharram 03:39 05:47 14:14 18:40 22:41 00:42
6 Thứ 2 20 Muharram 03:40 05:48 14:14 18:40 22:41 00:42
7 Thứ 3 21 Muharram 03:40 05:49 14:14 18:40 22:40 00:41
8 Thứ 4 22 Muharram 03:41 05:50 14:14 18:40 22:39 00:41
9 Thứ 5 23 Muharram 03:41 05:51 14:15 18:39 22:39 00:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:42 05:52 14:15 18:39 22:38 00:41
11 Thứ 7 25 Muharram 03:42 05:53 14:15 18:39 22:37 00:40
12 CN 26 Muharram 03:43 05:54 14:15 18:39 22:36 00:40
13 Thứ 2 27 Muharram 03:43 05:55 14:15 18:38 22:35 00:40
14 Thứ 3 28 Muharram 03:44 05:57 14:15 18:38 22:34 00:39
15 Thứ 4 29 Muharram 03:44 05:58 14:15 18:38 22:33 00:39
16 Thứ 5 1 Safar 03:45 05:59 14:15 18:38 22:32 00:38
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:46 06:01 14:16 18:37 22:30 00:38
18 Thứ 7 3 Safar 03:46 06:02 14:16 18:37 22:29 00:38
19 CN 4 Safar 03:47 06:04 14:16 18:36 22:28 00:37
20 Thứ 2 5 Safar 03:47 06:05 14:16 18:36 22:27 00:36
21 Thứ 3 6 Safar 03:48 06:06 14:16 18:35 22:25 00:36
22 Thứ 4 7 Safar 03:49 06:08 14:16 18:35 22:24 00:35
23 Thứ 5 8 Safar 03:49 06:09 14:16 18:34 22:22 00:35
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:50 06:11 14:16 18:34 22:21 00:34
25 Thứ 7 10 Safar 03:51 06:13 14:16 18:33 22:19 00:33
26 CN 11 Safar 03:51 06:14 14:16 18:33 22:18 00:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:52 06:16 14:16 18:32 22:16 02:03
28 Thứ 3 13 Safar 03:53 06:17 14:16 18:31 22:15 01:46
29 Thứ 4 14 Safar 03:53 06:19 14:16 18:31 22:13 01:36
30 Thứ 5 15 Safar 03:54 06:21 14:16 18:30 22:11 01:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:54 06:22 14:16 18:29 22:09 01:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Timberlost vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/canada/saskatchewan/timberlost/calendar.ics