Canada · Saskatchewan
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tyvan
Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Winnipeg.
⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Canada là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 4 | 15 Muharram | 04:01 | 05:50 | 13:59 | 18:18 | 22:08 | 23:56 |
| 2 | Thứ 5 | 16 Muharram | 04:02 | 05:50 | 13:59 | 18:18 | 22:07 | 23:56 |
| 3 | Thứ 6 · Jumuʿah | 17 Muharram | 04:03 | 05:51 | 13:59 | 18:18 | 22:07 | 23:55 |
| 4 | Thứ 7 | 18 Muharram | 04:05 | 05:52 | 13:59 | 18:18 | 22:07 | 23:54 |
| 5 | CN | 19 Muharram | 04:06 | 05:53 | 13:59 | 18:18 | 22:06 | 23:53 |
| 6 | Thứ 2 | 20 Muharram | 04:07 | 05:54 | 14:00 | 18:18 | 22:06 | 23:52 |
| 7 | Thứ 3 | 21 Muharram | 04:08 | 05:54 | 14:00 | 18:18 | 22:05 | 23:51 |
| 8 | Thứ 4 | 22 Muharram | 04:10 | 05:55 | 14:00 | 18:18 | 22:05 | 23:50 |
| 9 | Thứ 5 | 23 Muharram | 04:11 | 05:56 | 14:00 | 18:18 | 22:04 | 23:49 |
| 10 | Thứ 6 · Jumuʿah | 24 Muharram | 04:13 | 05:57 | 14:00 | 18:17 | 22:03 | 23:48 |
| 11 | Thứ 7 | 25 Muharram | 04:15 | 05:58 | 14:00 | 18:17 | 22:03 | 23:46 |
| 12 | CN | 26 Muharram | 04:16 | 05:59 | 14:01 | 18:17 | 22:02 | 23:45 |
| 13 | Thứ 2 | 27 Muharram | 04:18 | 06:00 | 14:01 | 18:17 | 22:01 | 23:43 |
| 14 | Thứ 3 | 28 Muharram | 04:20 | 06:01 | 14:01 | 18:17 | 22:00 | 23:42 |
| 15 | Thứ 4 | 29 Muharram | 04:21 | 06:02 | 14:01 | 18:17 | 21:59 | 23:40 |
| 16 | Thứ 5 | 1 Safar | 04:23 | 06:03 | 14:01 | 18:16 | 21:58 | 23:39 |
| 17 | Thứ 6 · Jumuʿah | 2 Safar | 04:25 | 06:05 | 14:01 | 18:16 | 21:57 | 23:37 |
| 18 | Thứ 7 | 3 Safar | 04:27 | 06:06 | 14:01 | 18:16 | 21:56 | 23:35 |
| 19 | CN | 4 Safar | 04:29 | 06:07 | 14:01 | 18:15 | 21:55 | 23:34 |
| 20 | Thứ 2 | 5 Safar | 04:31 | 06:08 | 14:01 | 18:15 | 21:54 | 23:32 |
| 21 | Thứ 3 | 6 Safar | 04:32 | 06:09 | 14:01 | 18:15 | 21:53 | 23:30 |
| 22 | Thứ 4 | 7 Safar | 04:34 | 06:11 | 14:01 | 18:14 | 21:52 | 23:28 |
| 23 | Thứ 5 | 8 Safar | 04:36 | 06:12 | 14:01 | 18:14 | 21:51 | 23:26 |
| 24 | Thứ 6 · Jumuʿah | 9 Safar | 04:38 | 06:13 | 14:01 | 18:13 | 21:50 | 23:25 |
| 25 | Thứ 7 | 10 Safar | 04:40 | 06:15 | 14:01 | 18:13 | 21:48 | 23:23 |
| 26 | CN | 11 Safar | 04:42 | 06:16 | 14:01 | 18:13 | 21:47 | 23:21 |
| 27 | Thứ 2 | 12 Safar | 04:44 | 06:17 | 14:01 | 18:12 | 21:46 | 23:19 |
| 28 | Thứ 3 | 13 Safar | 04:46 | 06:19 | 14:01 | 18:11 | 21:44 | 23:16 |
| 29 | Thứ 4 | 14 Safar | 04:48 | 06:20 | 14:01 | 18:11 | 21:43 | 23:14 |
| 30 | Thứ 5 | 15 Safar | 04:50 | 06:21 | 14:01 | 18:10 | 21:41 | 23:12 |
| 31 | Thứ 6 · Jumuʿah | 16 Safar | 04:52 | 06:23 | 14:01 | 18:10 | 21:40 | 23:10 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Tyvan vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/canada/saskatchewan/tyvan/calendar.ics