Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chad · Batha

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Biregué

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chad là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Biregué, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Ndjamena.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:01 05:19 11:45 15:11 18:28 19:12
2 Thứ 5 16 Muharram 04:01 05:19 11:45 15:11 18:29 19:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:02 05:19 11:46 15:11 18:29 19:12
4 Thứ 7 18 Muharram 04:02 05:19 11:46 15:11 18:29 19:12
5 CN 19 Muharram 04:02 05:20 11:46 15:11 18:29 19:12
6 Thứ 2 20 Muharram 04:03 05:20 11:46 15:11 18:29 19:12
7 Thứ 3 21 Muharram 04:03 05:20 11:46 15:11 18:29 19:12
8 Thứ 4 22 Muharram 04:03 05:21 11:47 15:11 18:29 19:12
9 Thứ 5 23 Muharram 04:04 05:21 11:47 15:11 18:29 19:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:04 05:21 11:47 15:11 18:29 19:12
11 Thứ 7 25 Muharram 04:05 05:21 11:47 15:11 18:29 19:12
12 CN 26 Muharram 04:05 05:22 11:47 15:11 18:29 19:12
13 Thứ 2 27 Muharram 04:05 05:22 11:47 15:11 18:29 19:12
14 Thứ 3 28 Muharram 04:06 05:22 11:47 15:10 18:29 19:12
15 Thứ 4 29 Muharram 04:06 05:23 11:47 15:10 18:29 19:12
16 Thứ 5 1 Safar 04:06 05:23 11:48 15:10 18:29 19:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:07 05:23 11:48 15:10 18:28 19:11
18 Thứ 7 3 Safar 04:07 05:23 11:48 15:10 18:28 19:11
19 CN 4 Safar 04:08 05:24 11:48 15:09 18:28 19:11
20 Thứ 2 5 Safar 04:08 05:24 11:48 15:09 18:28 19:11
21 Thứ 3 6 Safar 04:08 05:24 11:48 15:09 18:28 19:11
22 Thứ 4 7 Safar 04:09 05:24 11:48 15:09 18:28 19:10
23 Thứ 5 8 Safar 04:09 05:25 11:48 15:08 18:27 19:10
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:09 05:25 11:48 15:08 18:27 19:10
25 Thứ 7 10 Safar 04:10 05:25 11:48 15:07 18:27 19:09
26 CN 11 Safar 04:10 05:25 11:48 15:07 18:27 19:09
27 Thứ 2 12 Safar 04:11 05:26 11:48 15:07 18:27 19:09
28 Thứ 3 13 Safar 04:11 05:26 11:48 15:06 18:26 19:08
29 Thứ 4 14 Safar 04:11 05:26 11:48 15:06 18:26 19:08
30 Thứ 5 15 Safar 04:12 05:26 11:48 15:05 18:26 19:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:12 05:27 11:48 15:05 18:25 19:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Biregué vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chad/batha/biregue/calendar.ics