Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Chad · Lac

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Diguidada

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Ndjamena.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Chad là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Diguidada, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Ndjamena.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:17 05:36 12:03 15:29 18:31 19:50
2 Thứ 5 16 Muharram 04:17 05:36 12:03 15:29 18:31 19:50
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:17 05:36 12:04 15:29 18:31 19:50
4 Thứ 7 18 Muharram 04:18 05:37 12:04 15:29 18:31 19:50
5 CN 19 Muharram 04:18 05:37 12:04 15:29 18:31 19:50
6 Thứ 2 20 Muharram 04:18 05:37 12:04 15:29 18:31 19:50
7 Thứ 3 21 Muharram 04:19 05:37 12:04 15:29 18:31 19:50
8 Thứ 4 22 Muharram 04:19 05:38 12:04 15:29 18:31 19:50
9 Thứ 5 23 Muharram 04:19 05:38 12:05 15:29 18:31 19:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:20 05:38 12:05 15:29 18:31 19:50
11 Thứ 7 25 Muharram 04:20 05:39 12:05 15:29 18:31 19:50
12 CN 26 Muharram 04:20 05:39 12:05 15:28 18:31 19:49
13 Thứ 2 27 Muharram 04:21 05:39 12:05 15:28 18:31 19:49
14 Thứ 3 28 Muharram 04:21 05:39 12:05 15:28 18:31 19:49
15 Thứ 4 29 Muharram 04:22 05:40 12:05 15:28 18:31 19:49
16 Thứ 5 1 Safar 04:22 05:40 12:05 15:28 18:31 19:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:22 05:40 12:05 15:28 18:31 19:49
18 Thứ 7 3 Safar 04:23 05:41 12:06 15:27 18:31 19:48
19 CN 4 Safar 04:23 05:41 12:06 15:27 18:30 19:48
20 Thứ 2 5 Safar 04:24 05:41 12:06 15:27 18:30 19:48
21 Thứ 3 6 Safar 04:24 05:41 12:06 15:26 18:30 19:48
22 Thứ 4 7 Safar 04:24 05:42 12:06 15:26 18:30 19:47
23 Thứ 5 8 Safar 04:25 05:42 12:06 15:26 18:30 19:47
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:25 05:42 12:06 15:25 18:30 19:47
25 Thứ 7 10 Safar 04:26 05:42 12:06 15:25 18:29 19:46
26 CN 11 Safar 04:26 05:43 12:06 15:25 18:29 19:46
27 Thứ 2 12 Safar 04:26 05:43 12:06 15:24 18:29 19:45
28 Thứ 3 13 Safar 04:27 05:43 12:06 15:24 18:29 19:45
29 Thứ 4 14 Safar 04:27 05:43 12:06 15:23 18:28 19:45
30 Thứ 5 15 Safar 04:27 05:44 12:06 15:23 18:28 19:44
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:28 05:44 12:06 15:22 18:28 19:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Diguidada vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/chad/lac/diguidada/calendar.ics